tatouer

Học thuật
Thân thiện
tatouer

Le marin se fait tatouer la poitrine.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xăm (hình, chữ lên da): Hành động dùng kim mực để tạo ra những hình vẽ, hoa văn hoặc chữ viết vĩnh viễn trên da người hoặc động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a décidé de se faire tatouer le nom de ses enfants. (Anh ấy đã quyết định xăm tên các con mình.)
    • Cette artiste tatoue des motifs traditionnels. (Nữ nghệ sĩ này xăm các họa tiết truyền thống.)
    • Dans certaines cultures, on tatoue le visage. (Trong một số nền văn hóa, người ta xăm lên mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se faire tatouer": được xăm, tự xăm cho mình (dạng phản thân).
    • Elle s'est fait tatouer une fleur sur la cheville. ( ấy đã xăm một bông hoa lên mắt cá chân.)
  • "être tatoué(e)": bị xăm, hình xăm (dạng bị động/tính từ).
    • Il est très tatoué sur les deux bras. (Anh ấy rất nhiều hình xăm trên cả hai cánh tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Tatouage (danh từ giống đực): hình xăm, nghệ thuật xăm.
    • Il a un tatouage de dragon dans le dos. (Anh ấy có một hình xăm rồng trên lưng.)
  • Tatoueur / Tatoueuse (danh từ): thợ xăm (nam/nữ).
    • Elle est devenue une tatoueuse renommée. ( ấy đã trở thành một thợ xăm nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Marquer (la peau): đánh dấu (lên da) - nhưng ít phổ biến hơn không chỉ riêng cho nghệ thuật xăm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc phản thân "se faire tatouer" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tatouer" một cách đặc thù.)

tatouer

Le marin se fait tatouer la poitrine.

ngoại động từ
  1. xăm
    • Marin qui se fait tatouer la poitrine
      thủy thủ xăm ngực