dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

tuyến

Words Containing "tuyến"

bắc vĩ tuyến
bão tuyến
cát tuyến
chiến tuyến
chí tuyến
đèn vô tuyến
gian chí tuyến
giao tuyến
giới tuyến
hậu tuyến
kim tuyến
kinh tuyến
kinh tuyến gốc
kinh tuyến trời
ngân tuyến
phòng tuyến
quang tuyến
song tuyến
Tân Tuyến
tiền tuyến
tiếp tuyến
trận tuyến
trung tuyến
tuyến đầu
tuyến giáp
tuyến giáp trạng
tuyến hình
tuyến lệ
tuyến mặt
tuyến tính
tuyến trước
tuyến tùng
tuyến đường
tuyến yên
u tuyến
vĩ tuyến
vô tuyến
vô tuyến điện
vô tuyến truyền hình
vô tuyến truyền thanh
vượt tuyến
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...