dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
tuyến
Words Containing "tuyến"
bắc vĩ tuyến
bão tuyến
cát tuyến
chiến tuyến
chí tuyến
đèn vô tuyến
gian chí tuyến
giao tuyến
giới tuyến
hậu tuyến
kim tuyến
kinh tuyến
kinh tuyến gốc
kinh tuyến trời
ngân tuyến
phòng tuyến
quang tuyến
song tuyến
Tân Tuyến
tiền tuyến
tiếp tuyến
trận tuyến
trung tuyến
tuyến đầu
tuyến giáp
tuyến giáp trạng
tuyến hình
tuyến lệ
tuyến mặt
tuyến tính
tuyến trước
tuyến tùng
tuyến đường
tuyến yên
u tuyến
vĩ tuyến
vô tuyến
vô tuyến điện
vô tuyến truyền hình
vô tuyến truyền thanh
vượt tuyến
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...