dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
tuổi
Words Containing "tuổi"
đầy tuổi
có tuổi
đến tuổi
ít tuổi
khoá xuân ở đây là khoá kín tuổi xuân, tức cấm cung, tác giả mượn điển cũ để nói lóng rằng
lớn tuổi
lứa tuổi
luống tuổi
mừng tuổi
năm tuổi
nhỏ tuổi
tên tuổi
trăm tuổi
trẻ tuổi
tuổi đảng
tuổi đầu
tuổi dậy thì
tuổi già
tuổi hạc
tuổi mụ
tuổi mụ bà
tuổi nghề
tuổi đoàn
tuổi đời
tuổi ta
tuổi tác
tuổi tây
tuổi thật
tuổi thơ
tuổi thọ
tuổi tôi
tuổi trẻ
tuổi xanh
tuổi xuân
đúng tuổi
đứng tuổi
xế tuổi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...