twaddle

/'twɔdl/
danh từ
  1. câu chuyện mách qué, chuyện lăng nhăng
nội động từ
  1. nói mách qué, nói lăng nhăng; viết lăng nhăng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "twaddle"

twaddle
She dismissed his speech as mere twaddle.