twiddle

/'twidl/
Học thuật
Thân thiện
twiddle

He twiddled his thumbs while waiting in the chair.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Xoay nhẹ, vặn nhẹ, nghịch bằng tay: Hành động dùng ngón tay xoay, vặn, hoặc chạm vào một vật nhỏ một cáchthức, thường do bồn chồn, lo lắng hoặc buồn chán.
    • Chỉnh sửa nhỏ, điều chỉnh nhẹ: (Trong ngữ cảnh kỹ thuật, máy móc) Hành động điều chỉnh một bộ phận nhẹ nhàng để đạt được kết quả mong muốn.
  2. Danh từ:

    • Sự xoay nhẹ, sự vặn nhẹ: Một động tác xoay hoặc vặn nhỏ, thường được thực hiện bằng ngón tay.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • He tends to twiddle the knob on his pen when he's thinking deeply. (Anh ấy thường xoay xoay núm trên cây bút khi đang suy nghĩ sâu.)
    • Don't twiddle with the radio settings; I've just tuned it perfectly. (Đừng vặn vặn các nút cài đặt radio; tôi vừa chỉnh hoàn hảo rồi.)
    • She sat nervously, twiddling her hair. ( ấy ngồi bồn chồn, nghịch mái tóc của mình.)
  • Danh từ:

    • With a quick twiddle of the dial, he found the right frequency. (Chỉ với một cái xoay nhẹ núm vặn, anh ấy đã tìm thấy tần số chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to twiddle one's thumbs":
    • Nghĩa đen: Ngồi xoay hai ngón tay cái quanh nhau một cáchthức.
    • Nghĩa bóng: Ngồi không, không việc để làm; chờ đợi một cách nhàm chán.
    • dụ: I spent the whole afternoon twiddling my thumbs because the meeting was cancelled. (Tôi đã dành cả buổi chiều ngồi chơi không cuộc họp bị hủy.)
Biến thể từ gần giàng
  • Twiddly (tính từ, không chính thức): Dùng để mô tả thứ đó nhiều chi tiết nhỏ, phức tạp hoặc lắt léo.
    • The song has a very twiddly guitar solo. (Bài hát một đoạn độc tấu guitar rất lắt léo, phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Fiddle with (động từ): Nghịch, sờ mó.
  • Fidget with (động từ): Ngọ nguậy, cựa quậy với (một vật).
  • Rotate (động từ): Xoay (trang trọng hơn, thường chủ đích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Twiddle with: Nghịch, xoay vặn một vật đó.
    • He kept twiddling with his wedding ring during the conversation. (Anh ấy cứ liên tục nghịch chiếc nhẫn cưới trong suốt cuộc trò chuyện.)
Thành ngữ liên quan
  • "Twiddle the knobs": (Thường dùng trong âm thanh, phát thanh) Chỉnh sửa, điều chỉnh các nút vặn trên thiết bị.
    • The engineer is in the booth, twiddling the knobs to get the best sound. (Kỹ sư đangtrong buồng, vặn chỉnh các núm để được âm thanh tốt nhất.)
twiddle

He twiddled his thumbs while waiting in the chair.

danh từ
  1. sự xoay nhẹ, sự vặn nhẹ
động từ
  1. xoay xoay, vặn vặn, nghịch
    • to twiddle with one's watch-chain
      nghịch cái dây đồng hồ

Idioms

  • to twiddle one's thumbs
    nghịch nghịch ngoáy ngoáy hai ngón tay cái

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "twiddle"