tweedle

/'twi:dl/
Học thuật
Thân thiện
tweedle

A child tweedles a simple tune on a small wooden flute.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chơi (một nhạc cụ) một cách nhẹ nhàng, vô tư hoặc không tập trung: Hành động gảy, kéo, hoặc thổi một nhạc cụ (thường đàn dây như violin) một cách tùy hứng, không theo một bản nhạc nghiêm túc.
    • Hát ngân nga, hát líu lo: Hát một giai điệu một cách nhẹ nhàng, vui tươi, thường không lời rõ ràng.
    • (Cổ, ít dùng) Dụ dỗ, quyến rũ bằng âm nhạc: Lôi kéo, thu hút ai đó thông qua việc chơi nhạc hoặc âm thanh du dương.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He sat on the porch, tweedling on his old violin. (Anh ấy ngồihiên nhà, khảy nhẹ cây đàn violin của mình.)
    • The birds tweedled in the morning sun. (Những chú chim hót líu lo dưới nắng sớm.)
    • The pied piper tweedled the children out of the town. (Người thổi sáo dùng tiếng nhạc để dụ trẻ ra khỏi thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tweedle away": chơi nhạc một cách vô tư để giết thời gian.
    • He spent the afternoon tweedling away on his guitar. (Anh ấy dành cả buổi chiều để gảy đàn guitar một cách thư giãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tweedledum and Tweedledee (danh từ): Một cặp đôi, hai người hoặc hai thứ rất giống nhau đến mức khó phân biệt, thường dùng với ý mỉa mai nhẹ. (Bắt nguồn từ tên hai nhân vật trong truyện "Alice Through the Looking Glass").
    • The two political candidates are just Tweedledum and Tweedledee. (Hai ứng cử viên chính trị kia chẳng khác gì nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Strum: gảy đàn (guitar) một cách tùy hứng.
  • Tinkle: tạo ra âm thanh leng keng, vui tai (như tiếng đàn piano nhỏ, chuông).
  • Warble: hót líu lo (chim), hát với giọng ngân nga.
  • Lilt: hát hoặc nói với một giai điệu vui tươi, nhịp nhàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tweedle out: Dần dần ngừng chơi nhạc hoặc làm âm thanh nhỏ dần.
    • The melody tweedled out into the silent night. (Giai điệu ngân nga nhỏ dần rồi tan vào màn đêm yên tĩnh.)
Thành ngữ liên quan
  • To tweedle one's thumbs: Ngồi không, không việc làm. (Biến thể phổ biến hơn "to twiddle one's thumbs").
    • I can't just sit here tweedling my thumbs while there's work to be done. (Tôi không thể chỉ ngồi đây đầu bứt tai trong khi việc cần phải làm.)
tweedle

A child tweedles a simple tune on a small wooden flute.

danh từ
  1. tiếng cò ke (tiếng đàn viôlông, tiếng nhị...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tweedle"