twice
/twais/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Hai lần: Dùng để chỉ số lần một hành động hoặc sự việc xảy ra, cụ thể là hai lần.
- Gấp hai, gấp đôi: Dùng để chỉ số lượng hoặc mức độ nhiều hơn gấp hai lần so với một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (Hai lần):
- I have visited Hanoi twice. (Tôi đã đến thăm Hà Nội hai lần.)
- She checked the door twice before leaving. (Cô ấy kiểm tra cửa hai lần trước khi rời đi.)
- Phó từ (Gấp hai):
- This table is twice as long as that one. (Cái bàn này dài gấp đôi cái kia.)
- He earns twice my salary. (Anh ấy kiếm được gấp đôi lương của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to think twice": Suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc cẩn thận trước khi hành động.
- You should think twice before making such an important decision. (Bạn nên suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định quan trọng như vậy.)
- "not to think twice about (something)": Không do dự, không cần suy nghĩ nhiều về điều gì (thường vì nó là hiển nhiên hoặc không quan trọng).
- He didn't think twice about helping the old woman. (Anh ấy không chút do dự giúp đỡ người phụ nữ lớn tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Two times: (Cụm từ) Hai lần. Có thể dùng thay thế cho "twice" trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "twice" thường tự nhiên hơn.
- I called her two times. (Tôi đã gọi cho cô ấy hai lần.)
- Double (Động từ/Tính từ/Danh từ): Làm gấp đôi; gấp đôi; số gấp đôi.
- The company aims to double its profits. (Công ty đặt mục tiêu tăng gấp đôi lợi nhuận.)
Từ đồng nghĩa
- On two occasions: (Cụm từ) Trong hai dịp.
- A couple of times: (Cụm từ thông tục) Một vài lần (thường là hai).
Thành ngữ liên quan
- Once or twice: Một hoặc hai lần, đôi lúc.
- I've seen him once or twice at the library. (Tôi đã thấy anh ta một hai lần ở thư viện.)
- Twice over: Hai lần, lặp lại hai lần.
- He checked the calculations twice over to avoid errors. (Anh ấy kiểm tra các phép tính hai lần để tránh sai sót.)
- Lightning never strikes twice (in the same place): (Thành ngữ) Sét không bao giờ đánh hai lần vào một chỗ (chỉ một điều hiếm có khó xảy ra hai lần).
phó từ
- hai lần
- twice two is fourhai lần hai là bốn
- I have read this book twicetôi đã đọc quyển sách này hai lần
- gấp hai
- I want twice as much (many)tôi cần gấp hai thế này
Idioms
- to think twice about doing somethingsuy nghĩ chín chắn khi làm gì
- not to think twice aboutkhông nghĩ nhiều về, không để tâm lắm đến, quên ngay