Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), French - Vietnamese)
Jump to user comments
danh từ
  • người thử; máy thử
  • màn (treo trên giường, trên chỗ ngồi)
    • tester bed
      giường có màn treo
Related words
Related search result for "tester"
Comments and discussion on the word "tester"