tester

/'testə/
Học thuật
Thân thiện
tester

A tester hangs above the four-poster bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người kiểm tra, người thử nghiệm: Một người thực hiện việc kiểm tra, đánh giá hoặc thử nghiệm một sản phẩm, dịch vụ hoặc kiến thức của người khác.
    • Thiết bị kiểm tra, máy thử: Một công cụ, dụng cụ hoặc thiết bị được sử dụng để kiểm tra, đo lường hoặc đánh giá các thông số, tính năng hoặc chất lượng của một thứ đó.
    • Màn treo (cổ điển): Một tấm màn phẳng, thường được trang trí, treo phía trên giường (đặc biệt giường bốn cột) hoặc một chỗ ngồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người kiểm tra):

    • The software company hired a new tester to find bugs. (Công ty phần mềm đã thuê một người kiểm tra mới để tìm lỗi.)
    • She works as a product tester for a cosmetics brand. ( ấy làm việc với tư cách người thử nghiệm sản phẩm cho một thương hiệu mỹ phẩm.)
  • Danh từ (Thiết bị kiểm tra):

    • The electrician used a circuit tester to check the wiring. (Người thợ điện đã sử dụng một máy thử mạch để kiểm tra hệ thống dây điện.)
    • This battery tester shows if the batteries are still good. (Máy thử pin này cho biết pin còn dùng được hay không.)
  • Danh từ (Màn treo):

    • The antique bed was complete with a beautiful silk tester. (Chiếc giường cổ hoàn chỉnh với một tấm màn treo bằng lụa đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beta tester": Người dùng thử nghiệm beta, tham gia thử nghiệm phiên bản sản phẩm chưa hoàn thiện để phản hồi.

    • He was a beta tester for the new video game. (Anh ấy một người thử nghiệm beta cho trò chơi điện tử mới.)
  • "Usability tester": Người kiểm tra tính khả dụng, đánh giá mức độ dễ sử dụng của một sản phẩm.

    • The design team observed the usability tester interacting with the website. (Nhóm thiết kế quan sát người kiểm tra tính khả dụng tương tác với trang web.)
Biến thể từ gần giống
  • Test (động từ/danh từ): Kiểm tra, thử nghiệm.
  • Testing (danh từ/tính từ): Sự kiểm tra, việc thử nghiệm; mang tính thử thách.
  • Testable (tính từ): Có thể kiểm chứng, có thể thử nghiệm.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Người kiểm tra): Examiner (giám khảo, người chấm thi), inspector (thanh tra viên), evaluator (người đánh giá).
  • Danh từ (Thiết bị): Detector (máy ), gauge (đồng hồ đo), meter (đồng hồ đo).
  • Danh từ (Màn): Canopy (tán, màn che).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tester")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tester")

tester

A tester hangs above the four-poster bed.

danh từ
  1. người thử; máy thử
  2. màn (treo trên giường, trên chỗ ngồi)
    • tester bed
      giường màn treo

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tester"