tester

/'testə/
danh từ
  1. người thử; máy thử
  2. màn (treo trên giường, trên chỗ ngồi)
    • tester bed
      giường màn treo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tester"

tester
A tester hangs above the four-poster bed.