tycoon

/tai'ku:n/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trùm tư bản, vua tư bản
    • an oil tycoon
      vua dầu hoả
  2. (sử học) tướng quân (Nhật bản)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "tycoon"

tycoon
The tycoon reviews a new business plan in his office.