tycoon

/tai'ku:n/
Học thuật
Thân thiện
tycoon

The tycoon reviews a new business plan in his office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trùm tư bản, vua tư bản: Một người cực kỳ giàu có quyền lực, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh hoặc công nghiệp.
    • Tướng quân (Nhật Bản, lịch sử): Tước hiệu của các nhà lãnh đạo quân sự cai trị Nhật Bản trong thời kỳ Mạc phủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa kinh doanh):

    • He became a real estate tycoon by building skyscrapers across the city. (Ông ấy đã trở thành một trùm bất động sản bằng cách xây các tòa nhà chọc trời khắp thành phố.)
    • The media tycoon owns several television networks and newspapers. (Vua truyền thông sở hữu nhiều mạng lưới truyền hình báo chí.)
  • Danh từ (nghĩa lịch sử):

    • Tokugawa Ieyasu was a powerful Japanese tycoon. (Tokugawa Ieyasu một tướng quân Nhật Bản quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To live like a tycoon": Sống một cuộc sống xa hoa, phô trương sự giàu có.
    • Despite his modest income, he spends money as if he were a tycoon. (Mặc dù thu nhập khiêm tốn, anh ta tiêu tiền như một tay trùm tư bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnate (danh từ): Trùm, nhà tư bản lớn (từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa kinh doanh).
    • a shipping magnate (một trùm vận tải biển)
  • Mogul (danh từ): Nhân vật cực kỳ quan trọng ảnh hưởng, đặc biệt trong ngành công nghiệp giải trí hoặc thể thao.
    • a Hollywood mogul (một ông trùm Hollywood)
Từ đồng nghĩa
  • Baron: Ông trùm (thường dùng trong cụm như "oil baron" - ông trùm dầu mỏ).
  • Industrialist: Nhà tư bản công nghiệp.
  • Captain of industry: Nhà tư bản công nghiệp hàng đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'tycoon')

Thành ngữ liên quan
  • Robber baron: Trùm tư bản bóc lột (mang nghĩa tiêu cực, chỉ những nhà tư bản thế kỷ 19 làm giàu bằng các phương thứcđạo đức).
    • Some historians view the early railroad owners as robber barons. (Một số sử gia xem những chủ sở hữu đường sắt đầu tiên những trùm tư bản bóc lột.)
tycoon

The tycoon reviews a new business plan in his office.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trùm tư bản, vua tư bản
    • an oil tycoon
      vua dầu hoả
  2. (sử học) tướng quân (Nhật bản)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "tycoon"