king

/kiɳ/
Học thuật
Thân thiện
king

A king sits on his throne in the royal hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vua, quốc vương: Người đứng đầu một vương quốc, thường do cha truyền con nối. Đây nghĩa cơ bản phổ biến nhất.
    • Người đứng đầu, chúa tể (trong một lĩnh vực): Người hoặc vật được coi mạnh nhất, quan trọng nhất, hoặc tốt nhất trong một nhóm hoặc lĩnh vực cụ thể.
    • Quân cờ quan trọng: Trong cờ vua, đây quân cờ quan trọng nhất người chơi phải bảo vệ. Trong bộ bài Tây, đây một lá bài hình vua.
    • Loại tốt nhất, loại lớn nhất: Dùng để chỉ loại hàng hóa, sản phẩm kích thước lớn hoặc chất lượng vượt trội.
  2. Động từ:

    • Tôn lên làm vua: Hành động đưa ai đó lên ngôi vua.
    • Cư xử như một vị vua: Hành động một cách đầy quyền lực, uy nghi hoặc kiêu ngạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The king ruled the country for fifty years. (Vị vua đã trị vì đất nước trong năm mươi năm.)
    • He is considered the king of pop music. (Anh ấy được coi ông hoàng của nhạc pop.)
    • In chess, you must protect your king. (Trong cờ vua, bạn phải bảo vệ quân vua của mình.)
    • I bought a king-sized bed for my new apartment. (Tôi đã mua một chiếc giường cỡ lớn cho căn hộ mới.)
  • Động từ:

    • The council decided to king the young prince. (Hội đồng đã quyết định tôn hoàng tử trẻ lên làm vua.)
    • He kings it over his employees, which makes them unhappy. (Anh ta cư xử như vua với nhân viên của mình, điều đó khiến họ không hài lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn King's evidence" (luật pháp Anh): Chỉ một đồng phạm đồng ý làm chứng chống lại những kẻ đồng phạm khác để được giảm án.

    • The thief turned King's evidence and testified against his partners. (Tên trộm đã đồng ý làm chứng khai ra những đồng bọn của hắn.)
  • "a king's ransom": Một khoản tiền rất lớn.

    • That painting is worth a king's ransom. (Bức tranh đó giá trị bằng cả một gia tài.)
Biến thể từ gần giống
  • Kingly (adj): Thuộc về vua, xứng đáng với một vị vua, uy nghi.

    • He behaved in a kingly manner. (Ông ấy cư xử một cách đầy uy nghi.)
  • Kingdom (n): Vương quốc.

    • He ruled over a vast kingdom. (Ông ấy cai trị một vương quốc rộng lớn.)
  • King-size (adj): Cỡ lớn, cỡ đại (thường dùng cho giường, thuốc lá).

    • A king-size bed is wider than a queen-size bed. (Một chiếc giường cỡ king rộng hơn giường cỡ queen.)
Từ đồng nghĩa
  • Monarch: Quân chủ, vua.
  • Sovereign: Quốc vương, người cai trị tối cao.
  • Ruler: Người cai trị.
  • Emperor: Hoàng đế (thường cai trị một đế chế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • King over (ít dùng): Cai trị, thống trị một cách kiêu ngạo.
    • He loves to king over his little domain. (Hắn ta thích làm vua trong lãnh địa nhỏ bé của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Fit for a king: Cực kỳ tốt, sang trọng, xứng đáng dành cho một vị vua.

    • The dinner they prepared was fit for a king. (Bữa tối họ chuẩn bị ngon sang trọng như dành cho vua.)
  • The king is dead, long live the king!: Nhà vua đã băng hà, đức vua vạn tuế! (Cụm từ truyền thống thông báo cái chết của một vị vua sự kế vị ngay lập tức của người kế vị, nhấn mạnh sự liên tục của chế độ quân chủ.)

  • Live like a king: Sống một cuộc sống xa hoa, sung túc.

    • After winning the lottery, he lived like a king. (Sau khi trúng số, anh ta sống một cuộc sống vương giả.)
king

A king sits on his throne in the royal hall.

danh từ
  1. vua, quốc vương

Idioms

  • King's bounty
    trợ cấp của nhà vua cho các mẹ đẻ sinh ba
  • King's colour
    lá cờ của nhà vua
  • King's highway
    con đường chính (thuỷ bộ)
  • Kings' (Queen's) weather
    thời tiết đẹp vào những ngày lễ lớn
  • the King of day
    mặt trời
  • the King of glory)of heaven, of kings)
    (tôn giáo) Chúa
  • the King of Terrors
    thần chết
  • to turn King's (Queen's) evidence
    (xem) evidence
  • tragedy king
    diễn viên đóng vai vua (trong các bi kịch)
nội động từ
  1. làm vua, trị vì
  2. làm như vua, làm ra vẻ vua
ngoại động từ
  1. tôn lên làm vua

Idioms

  • to king it
    làm như vua, làm ra vẻ vua