baron

/bætən/
Học thuật
Thân thiện
baron

A baron owns a large shipping company.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nam tước: Một tước hiệu quý tộc, thường cấp bậc thấp nhất trong hệ thống quý tộcmột số quốc gia như Anh.
    • Nhà tư bản lớn, ông trùm: (Nghĩa bóng) Chỉ một người quyền lực ảnh hưởng rất lớn trong một lĩnh vực kinh doanh hoặc công nghiệp cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tước hiệu):

    • He was made a baron for his services to the nation. (Ông ấy được phong làm nam tước những cống hiến cho quốc gia.)
    • The baron owned vast estates in the countryside. (Vị nam tước sở hữu những điền trang rộng lớnvùng nông thôn.)
  • Danh từ (Nghĩa bóng):

    • He became a press baron, controlling several major newspapers. (Ông ta trở thành một ông trùm báo chí, kiểm soát nhiều tờ báo lớn.)
    • The oil baron had significant influence on the country's economy. (Ông trùm dầu mỏ ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Robber baron": (Lịch sử/Mỹ) Thuật ngữ chỉ các nhà tư bản công nghiệp hùng mạnh vào thế kỷ 19, thường bị chỉ trích các phương thức kinh doanh tàn nhẫn độc quyền.
    • The railroad tycoon was often described as a robber baron. (Nhà tư bản đường sắt thường được mô tả một "kẻ cướp tư bản".)
Biến thể từ gần giống
  • Baroness (n): Nữ nam tước, hoặc vợ của một nam tước.
  • Barony (n): Đất đai hoặc địa vị của một nam tước.
  • Baronial (adj): Thuộc về nam tước, hoành tráng, đồ sộ (thường nói về dinh thự).
    • They lived in a baronial mansion. (Họ sống trong một dinh thự đồ sộ như của một nam tước.)
Từ đồng nghĩa
  • Tước hiệu: Lord (lãnh chúa), peer (quý tộc).
  • Nghĩa bóng: Magnate (đại tư bản, trùm), tycoon (nhà tư bản lớn), mogul (ông trùm).
Thành ngữ liên quan
  • "Baron of beef": Một món ăn, cụ thể hai miếng thăn được nối với nhauxương sống nướng nguyên khối.
    • The traditional feast featured a magnificent baron of beef. (Bữa tiệc truyền thống món thăn nguyên khối hoành tráng.)
baron

A baron owns a large shipping company.

danh từ
  1. nam tước
  2. (nghĩa bóng) nhà đại tư bản; vua (một ngành kinh doanh)

Idioms

  • baron of beef
    thịt thăn