tyne

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sông Tyne: "tyne" tên riêng của một con sôngmiền bắc nước Anh, chảy về phía đông đổ ra Biển Bắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Tyne flows through Newcastle upon Tyne. (Sông Tyne chảy qua thành phố Newcastle upon Tyne.)
    • The River Tyne is famous for its historic bridges. (Sông Tyne nổi tiếng với những cây cầu lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tyne and Wear": một hạt đô thịĐông Bắc nước Anh, bao gồm các khu vực dọc theo sông Tyne sông Wear.
    • He was born in the county of Tyne and Wear. (Anh ấy sinh rahạt Tyne and Wear.)
Biến thể từ gần giống
  • Tyne (danh từ riêng): không biến thể phổ biến. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong tên địa danh như "Newcastle upon Tyne".
Từ đồng nghĩa
  • River: dòng sông (dùng cho bất kỳ con sông nào, nhưng "Tyne" tên riêng).
    • The Tyne is a river in northern England. (Sông Tyne một dòng sôngmiền bắc nước Anh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ nào liên quan đến "tyne".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "tyne".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tyne
The River Tyne flows past the city of Newcastle.