thine

/ðain/
tính từ sở hữu
  1. (xem) thy
    • thy father or thine uncle
      bố anh hay chú anh
đại từ sở hữu
  1. (thơ ca); (tôn giáo) cái của mày, cái của ngươi, cái của người

Khám phá thêm

Các từ liên quan

thine
All that is mine is thine.