thine

/ðain/
Học thuật
Thân thiện
thine

All that is mine is thine.

Định nghĩa
  1. Đại từ sở hữu (Possessive Pronoun): Dùng để chỉ vật đó thuộc về người người nói đang hướng đến (ngôi thứ hai số ít, "you"). thay thế cho danh từ đã được đề cập trước đó.

    • dụ: "This book is thine." (Cuốn sách này của ngươi.)
  2. Tính từ sở hữu (Possessive Adjective): Dùng trước một danh để bổ nghĩa, cho biết danh từ đó thuộc về người nghe (ngôi thứ hai số ít, "you"). Cách dùng này thường xuất hiện trước một nguyên âm (a, e, i, o, u) hoặc âm "h" câm.

    • dụ: "I read thine words." (Tôi đọc những lời của ngươi.)
dụ sử dụng
  • Đại từ sở hữu:

    • "What is mine is thine." (Cái của ta cũng của ngươi.)
    • "To thine own self be true." (Hãy trung thực với chính bản thân ngươi.) (Trích từ Shakespeare)
  • Tính từ sở hữu:

    • "I seek thine answer." (Ta tìm kiếm câu trả lời của ngươi.)
    • "Look upon thine enemy." (Hãy nhìn vào kẻ thù của ngươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thine" trong văn học Kinh Thánh: Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản cổ, thơ ca, kịch (như của Shakespeare) các bản dịch Kinh Thánh tiếng Anh cổ. mang sắc thái trang trọng, cổ kính hoặc tôn giáo.
    • "Forgive us our trespasses, as we forgive those who trespass against us... For thine is the kingdom, the power, and the glory." (Xin tha tội cho chúng con, như chúng con cũng tha cho những người lỗi với chúng con... của Ngài vương quốc, quyền năng vinh quang.) (Từ Kinh Lạy Cha)
Biến thể từ gần giống
  • Thy: tính từ sở hữu tương đương với "thine", nhưng được dùng trước một danh từ bắt đầu bằng phụ âm.
    • "I obey thy command." (Tôi tuân theo mệnh lệnh của ngài.)
  • Thou: Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít, tương đương với "you" ngày nay.
  • Thee: Đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số ít, tương đương với "you".
Từ đồng nghĩa
  • Yours: (của bạn/của ngài). Đây từ hiện đại tương đương với "thine" khi đại từ sở hữu.
    • "This is yours." (Đây của bạn.)
  • Your: (của bạn/của ngài). Đây từ hiện đại tương đương với "thine/thy" khi tính từ sở hữu.
    • "This is your book." (Đây cuốn sách của bạn.)
Lưu ý sử dụng
  • "Thine" từ cổ, không được dùng trong tiếng Anh giao tiếp hiện đại. Việc sử dụng ngày nay thường để tạo hiệu ứng hài hước, trang trọng giả tạo, hoặc trong các ngữ cảnh nghệ thuật, tôn giáo chủ đích.
  • Sự khác biệt chính giữa "thy" "thine" (khi làm tính từ sở hữu) tương tự như sự khác biệt giữa "a" "an": "thy" đứng trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm (thy horse), còn "thine" đứng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm hoặc âm "h" câm (thine honor, thine apple).
thine

All that is mine is thine.

tính từ sở hữu
  1. (xem) thy
    • thy father or thine uncle
      bố anh hay chú anh
đại từ sở hữu
  1. (thơ ca); (tôn giáo) cái của mày, cái của ngươi, cái của người