taney

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Taney (thường được viết hoa) họ của một vị thẩm phán nổi tiếng người Mỹ, Roger B. Taney, từng giữ chức Chánh án Tòa án Tối cao Hoa Kỳ. Ông được nhớ đến phán quyết trong vụ Dred Scott v. Sandford (1857), trong đó ông tuyên bố rằng nô lệ con cháu của họ không quyền công dân.

dụ sử dụng
  • (Phán quyết của Chánh án Taney đã tác động sâu sắc đến lịch sử nước Mỹ.)
  • (Nhiều nhà sử học chỉ trích Taney vai trò của ông trong việc duy trì chế độ nô lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taney Court": thuật ngữ dùng để chỉ giai đoạn Tòa án Tối cao dưới sự lãnh đạo của Roger B. Taney (1836-1864).
    • The Taney Court is often associated with the expansion of states' rights. (Tòa án Taney thường được liên kết với sự mở rộng quyền của các tiểu bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Taney (tính từ): liên quan đến hoặc đặc trưng của Chánh án Taney hoặc phán quyết của ông.
    • The Taney doctrine on slavery remains controversial. (Học thuyết Taney về chế độ nô lệ vẫn còn gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Roger B. Taney: tên đầy đủ của vị thẩm phán này.
  • Chánh án Taney: danh hiệu chính thức của ông.
Thành ngữ liên quan
  • "Dred Scott decision": phán quyết nổi tiếng do Taney chủ trì, thường được dùng để chỉ một quyết định gây tranh cãi hoặc bất công.
    • The company's policy was criticized as a modern-day Dred Scott decision. (Chính sách của công ty bị chỉ trích như một phán quyết Dred Scott thời hiện đại.)