tytonidae

tytonidae

A barn owl from the family Tytonidae perches silently on a wooden fence post at dusk.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: tytonidae): Họ Tytonidaemột họ chim trong bộ (Strigiformes), chỉ bao gồm các loài lợn ( chuồng).

  • Đây một thuật ngữ phân loại sinh học, dùng trong động vật học để chỉ nhóm chim đặc trưng bởi khuôn mặt hình trái tim, mắt to thói quen sống trong các công trình nhân tạo (chuồng, nhà kho) hoặc hang hốc.
  • Khác với họ mèo (Strigidae) ở cấu trúc xương, lông tiếng kêu.
dụ sử dụng
  • (Họ Tytonidae nổi tiếng với khả năng bay im lặng thính giác tuyệt vời.)
  • ( lợn thuộc họ Tytonidae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tytonidae" thường được dùng trong văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học, hoặc các bài viết về chim để phân loại mô tả đặc điểm của nhóm lợn.
  • Trong ngữ cảnh thường ngày, từ này ít được sử dụng; thay vào đó, người ta hay dùng " lợn" (barn owl) để chỉ các loài trong họ này.
Biến thể từ gần giống
  • Tyto (danh từ): Chi điển hình trong họ Tytonidae, bao gồm các loài lợn điển hình.
  • Tytonid (tính từ/danh từ): Thuộc về họ Tytonidae; cá thể thuộc họ này.
Từ đồng nghĩa
  • Họ lợn: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho Tytonidae.
  • Barn owl family: Tên tiếng Anh thông dụng, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác về mặt phân loại ( lợn chỉ một chi trong họ).
Các cụm từ liên quan
  • Tytonidae species: Các loài thuộc họ Tytonidae.
    • There are about 20 Tytonidae species worldwide. ( khoảng 20 loài thuộc họ Tytonidae trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "Tytonidae" do tính chuyên ngành cao.