tà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phần nẹp nhỏ dọc hai bên vạt áo: Chỉ phần viền, đường may chạy dọc theo hai bên thân áo, thường thấy ở áo dài hoặc áo bà ba truyền thống của Việt Nam.
- Ma quỷ, linh hồn xấu làm hại người: Chỉ các thế lực siêu nhiên, tà ác theo quan niệm dân gian, thường gây ra bệnh tật hoặc điều xui xẻo.
Tính từ:
- (Mặt Trời, Mặt Trăng) đang xế bóng, sắp lặn: Chỉ trạng thái nghiêng, chếch về phía chân trời, báo hiệu thời điểm cuối của một buổi (như chiều tối) hoặc một chu kỳ (như trăng sắp tàn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa phần áo):
- Chiếc áo dài mới của cô ấy có đường tà được thêu hoa văn rất tinh xảo.
- Danh từ (nghĩa ma quỷ):
- Người ta tin rằng đeo bùa có thể tránh được tà ma.
- Tính từ:
- Ánh tà dương buông xuống phủ vàng cả ngọn đồi.
- Canh khuya, trăng tà, gió mát, lòng người bâng khuâng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tà tà" (từ láy, tính từ): Diễn tả trạng thái đã xế, đã muộn, thường dùng cho thời gian.
- Mặt trời đã tà tà gác núi.
- "chiều tà": Thời điểm cuối buổi chiều, khi mặt trời sắp lặn.
- Cánh chim về tổ lúc chiều tà.
- "bóng tà": Bóng của vật thể khi mặt trời đã xế, thường dùng trong thơ ca.
- Dừng chân ngắm bóng tà dương.
Biến thể và từ liên quan
- Tà ma (danh từ): Chỉ chung các loại ma quỷ, thế lực xấu.
- Vùng đất hoang vu ấy đồn đại có nhiều tà ma.
- Tà đạo (danh từ): Đạo lý sai trái, không chính thống.
- Tà tâm (danh từ): Ý nghĩ, tâm địa xấu xa.
- Tà khí (danh từ): Khí độc, khí xấu theo quan niệm dân gian hoặc y học cổ truyền.
- Tà dương (danh từ): Ánh mặt trời lúc xế chiều.
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "ma quỷ": yêu ma, quỷ dữ, ác quỷ.
- Với nghĩa "xế bóng": xế, xế bóng, nghiêng, chếch.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Đuổi như đuổi tà": Đuổi rất gấp, rất hối hả.
- "Cải tà quy chính": Bỏ điều xấu, điều sai trái để trở về với đường ngay lẽ phải.
- "Áo anh sứt chỉ đường tà, Vợ anh chưa có, mẹ già chưa khâu" (Ca dao): Dùng hình ảnh đường chỉ áo bị sứt để ví von về hoàn cảnh thiếu thốn, khó khăn, không có người chăm sóc.
- 1 dt. Phần nẹp nhỏ dọc hai bên vạt áo bà ba hoặc áo dài: áo anh sứt chỉ đường tà, Vợ anh chưa có, mẹ già chưa khâu (cd.).
- 2 dt. Ma quỷ làm hại người: đuổi như đuổi tà tà ma.
- 3 tt. (Mặt Trăng, Mặt Trời) xiên chếch về một phía, sắp lặn: trăng tà ánh nắng chiều tà.