tài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khả năng đặc biệt, xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó: Chỉ năng lực vượt trội, thiên phú hoặc được rèn luyện để làm việc gì đó một cách giỏi giang, tinh thông.
- (Khẩu ngữ) Tài xế (dạng gọi tắt): Cách gọi thân mật, rút gọn của từ "tài xế".
Tính từ:
- Có tài, giỏi giang, khéo léo: Dùng để miêu tả người hoặc khả năng nào đó là xuất sắc, đáng nể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa khả năng):
- Anh ấy là một kiến trúc sư có tài. (Anh ấy là một kiến trúc sư có năng lực đặc biệt.)
- Cô ấy được mọi người công nhận về tài viết văn. (Cô ấy được mọi người công nhận về khả năng viết văn xuất sắc.)
Danh từ (nghĩa tài xế):
- Bác tài ơi, cho tôi xuống ở trạm kế tiếp nhé! (Bác tài xế ơi, cho tôi xuống ở trạm kế tiếp nhé!)
Tính từ:
- Ông ấy là một thợ mộc rất tài. (Ông ấy là một thợ mộc rất giỏi, khéo léo.)
- Cậu bé tài nhớ thật, chỉ nghe một lần là thuộc bài. (Cậu bé có trí nhớ thật xuất sắc, chỉ nghe một lần là thuộc bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thi tài": tranh tài, thi đấu để thể hiện tài năng.
- Hội thi tài của các thợ trẻ sẽ diễn ra vào cuối tuần. (Cuộc thi thể hiện tài năng của các thợ trẻ sẽ diễn ra vào cuối tuần.)
"Cậy tài": ỷ lại vào tài năng của mình, thường theo nghĩa tiêu cực (tự phụ).
- Anh ta thất bại vì cậy tài, không chịu lắng nghe ai. (Anh ta thất bại vì ỷ vào tài năng của mình, không chịu lắng nghe ai.)
"Không tài nào": không thể nào, không cách nào (làm được việc gì đó).
- Ồn quá, tôi không tài nào tập trung được. (Ồn quá, tôi không thể nào tập trung được.)
Biến thể và từ liên quan
- Tài năng (danh từ): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh khả năng thiên bẩm hoặc trình độ rất cao.
- Cô ấy là một tài năng âm nhạc hiếm có.
- Tài giỏi (tính từ): Rất có tài, xuất chúng.
- Một vị tướng tài giỏi.
- Tài hoa (tính từ): Có tài và thanh nhã, thường dùng trong lĩnh vực nghệ thuật.
- Một nghệ sĩ tài hoa.
- Tài xế (danh từ): Người lái xe, đặc biệt là xe ô tô.
- Anh tài xế lái xe rất cẩn thận.
Từ đồng nghĩa
- Năng khiếu: Khả năng bẩm sinh trong một lĩnh vực.
- Tài năng: Tài ở mức độ cao, xuất chúng.
- Tài cán: (Ít dùng) tài năng và bản lĩnh.
Từ trái nghĩa
- Bất tài: Không có tài, kém cỏi.
- Vô dụng: Không có ích, không có khả năng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Tài cao phận thấp": Chỉ người có tài năng nhưng số phận lại kém may mắn, không được trọng dụng.
- Ông ấy luôn than thở về cảnh tài cao phận thấp của mình.
- "Tài tử giai nhân": Chỉ những người tài hoa (nam) và xinh đẹp (nữ); thường nói về những cặp đôi lý tưởng trong văn chương.
- "Tài đức vẹn toàn": Vừa có tài năng, vừa có đạo đức tốt.
- 1 d. (kng.). Tài xế (gọi tắt). Bác tài.
- 2 I d. Khả năng đặc biệt làm một việc nào đó. Một nhà văn có tài. Tài ngoại giao. Cậy tài. Hội thi tài của thợ trẻ.
- II t. Có . Người tài. Bắn súng rất tài. Tài nhớ thật! (kng.).