tàu

noun
  1. ship, boat, craft. junk stable
    • tàu
      a stem of leaf
adj
  1. () Chinese

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tàu"

tàu
Tàu thủy cập bến để hành khách lên xuống.