tái
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái chín chưa hoàn toàn, còn sống một phần: Dùng để mô tả thức ăn, đặc biệt là thịt, được nấu hoặc xử lý nhiệt rất ít, vẫn còn giữ màu đỏ hoặc hồng bên trong và mềm.
- Có màu da nhợt nhạt, thiếu sức sống: Dùng để mô tả sắc mặt hoặc làn da của con người trở nên xanh xao, nhợt nhạt, thường do sợ hãi, ốm yếu, mệt mỏi hoặc giận dữ.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "thức ăn chín tái":
- Anh ấy thích ăn bít tết thịt bò tái. (Thịt bò chỉ được nướng sơ qua bên ngoài.)
- Tô phở tái nạm là món ăn sáng phổ biến. (Phở với thịt bò được trần sơ qua nước dùng nóng.)
- Với nghĩa "sắc mặt nhợt nhạt":
- Nghe tin dữ, mặt cô ấy tái mét đi. (Sắc mặt cô ấy trở nên trắng bệch vì sợ hãi.)
- Đứa bé sốt cao, người mệt mỏi, da dẻ tái nhợt. (Làn da của đứa bé trông không có sức sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tái người": Một cụm từ nhấn mạnh trạng thái biến sắc, mất hết sức lực vì một cảm xúc mãnh liệt nào đó (thường là sợ hãi, giận dữ, đau đớn).
- Chứng kiến tai nạn, anh ta sợ tái người. (Anh ta sợ đến mức mặt mày tái xanh, người như bất động.)
- Cơn đau bụng quặn lên khiến bà ấy đau tái người. (Cơn đau làm bà ấy mặt mày tái đi.)
"tái tê": Nhấn mạnh mức độ của sự tê cóng, lạnh buốt hoặc đau đớn (thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả).
- Trời đông giá rét, chân tay tái tê. (Chân tay lạnh đến mức cóng lại và tê buốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Tái tạo (động từ): Làm cho mới lại, xây dựng lại từ những gì đã có hoặc đã hỏng. (Đây là một từ ghép Hán Việt, khác nghĩa hoàn toàn với tính từ "tái").
- Tái phát (động từ): (Bệnh, tình trạng xấu) xuất hiện trở lại sau một thời gian đã khỏi hoặc ổn định.
- Tái mặt (cụm động từ): Biến sắc mặt trở nên tái đi (thường vì sợ, giận, xấu hổ). Gần nghĩa với "tái người" nhưng tập trung vào biểu hiện trên mặt.
- Bị thầy giáo phê bình trước lớp, nó tái mặt.
- Tái nhợt (tính từ): Nhợt nhạt một cách thiếu sức sống, thường dùng cho nước da. Là từ đồng nghĩa, nhấn mạnh hơn của "tái" khi mô tả sắc mặt.
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa thức ăn: Sống (nhưng "sống" chỉ trạng thái chưa nấu chín, trong khi "tái" hàm ý đã qua xử lý nhiệt rất ít).
- Với nghĩa sắc mặt: Xanh xao, nhợt nhạt, bệch bạc, tái mét.
Từ trái nghĩa
- Với nghĩa thức ăn: Chín, chín kỹ, chín nhừ.
- Với nghĩa sắc mặt: Hồng hào, đỏ au, tươi tắn, rạng rỡ.
- t. 1. Dở sống dở chín : Thịt bò tái. 2. Xanh xao, mất sắc : Mặt tái.