tépale

Học thuật
Thân thiện
tépale

Une abeille se pose sur un tépale blanc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Cánh bao hoa: Một bộ phận của hoa, thường màu sắc hình dạng giống cánh hoa, nhưng thực chấtmột lá đài biến đổi. Các tépale tạo thành bao hoa của những loài hoa đó không sự phân biệt rõ ràng giữa đài hoa tràng hoa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lys a six tépales colorés. (Hoa loa kèn sáu cánh bao hoa nhiều màu sắc.)
    • Chez certaines plantes, les sépales et les pétales sont similaires et sont appelés tépales. (Ở một số loài thực vật, lá đài cánh hoa tương tự nhau được gọi là cánh bao hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tépale interne" / "Tépale externe": Trong một số mô tả thực vật chi tiết, có thể phân biệt giữa cácvòng ngoài vòng trong của bao hoa, mặc dù chúng trông giống nhau.
    • Les tépales externes sont parfois légèrement plus étroits. (Các cánh bao hoa bên ngoài đôi khi hẹp hơn một chút.)
Biến thể từ gần giống
  • Périanthe (danh từ giống đực): Bao hoa. Đâythuật ngữ chung chỉ toàn bộ các phần không sinh sản của hoa (đài tràng hoa hoặc các ).
  • Pétale (danh từ giống đực): Cánh hoa. Một bộ phận riêng biệt, thường màu sắc rực rỡ, của tràng hoa.
  • Sépale (danh từ giống đực): Lá đài. Một bộ phận thường màu xanh, tạo thành đài hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Pièce du périanthe: Bộ phận của bao hoa. (Đâymột cách mô tả chức năng hơn là một từ đồng nghĩa chính xác.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học chuyên môn hoặc mô tả thực vật. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường gọi chung là "cánh hoa" () ngay cả khi về mặt kỹ thuật đó là .
  • Thuật ngữ này thường xuất hiện khi mô tả các họ thực vật như Liliaceae (họ Loa kèn) hay Amaryllidaceae (họ Thủy tiên), nơi bao hoa thường không phân hóa rõ ràng.
tépale

Une abeille se pose sur un tépale blanc.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cánh bao hoa