tuable

Học thuật
Thân thiện
tuable

Une personne porte un masque tuable pour se protéger des particules fines.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể giết chết: Mô tả một thứ đó khả năng gây ra cái chết, có thể làm chết người hoặc sinh vật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette maladie est tuable si elle n'est pas traitée à temps. (Căn bệnh này có thể giết chết nếu không được điều trị kịp thời.)
    • Le venin de ce serpent est tuable pour les petits animaux. (Nọc độc của con rắn này có thể giết chết các loài động vật nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une force tuable": một sức mạnh có thể gây chết người.
    • Il ne faut pas sous-estimer la force tuable de ces vagues. (Không được đánh giá thấp sức mạnh có thể gây chết người của những con sóng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuer (động từ): giết, làm chết.

    • Il est interdit de tuer les animaux protégés. (Việc giết các động vật được bảo vệbị cấm.)
  • Tueur (danh từ): kẻ giết người, sát thủ.

    • La police recherche le tueur en série. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ giết người hàng loạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Mortel (tính từ): chết người, gây chết.

    • un accident mortel (một tai nạn chết người)
  • Létal (tính từ): gây chết, có thể làm chết.

    • une dose létale (một liều lượng gây chết)
Từ trái nghĩa
  • Inoffensif (tính từ): vô hại, không gây nguy hiểm.

    • un insecte inoffensif (một loài côn trùng vô hại)
  • Vivifiant (tính từ): làm sống động, bồi bổ sức sống.

    • un air vivifiant (một bầu không khí làm sống động)
tuable

Une personne porte un masque tuable pour se protéger des particules fines.

tính từ
  1. có thể giết chết