table

/'teibl/
Học thuật
Thân thiện
table

La famille met la table pour le dîner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái bàn: Đồ đạcmặt phẳng, thường được đỡ bằng chân, dùng để đặt đồ vật, làm việc hoặc ăn uống.
    • Bàn ăn; bữa ăn; những người ngồi ăn: Chỉ không gian hoặc hoạt động ăn uống, hoặc tập thể những người đang dùng bữa cùng nhau.
    • Bản, mặt phẳng: Trong giải phẫu hoặc kỹ thuật, chỉ một bề mặt phẳng hoặc một phần phẳng của một vật thể.
    • Bảng, bản kê: Một danh sách tổ chức, thường được sắp xếp theo hàng cột, để trình bày thông tin hoặc dữ liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une table en bois. (Một cái bàn gỗ.)
    • Être à table. (Đang ngồibàn ăn; đang ăn.)
    • Table des matières. (Bản đề mục, mục lục.)
    • Table des logarithmes. (Bảng loga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire table rase (de quelque chose): Xóa bỏ hoàn toàn (cái gì đó), làm lại từ đầu.
    • Ils ont décidé de faire table rase du passé. (Họ quyết định xóa bỏ hoàn toàn quá khứ.)
  • Se mettre à table:
    • Ngồi vào bàn ăn.
      • Les enfants, à table ! (Các con, vào bàn ăn đi!)
    • (Thông tục) Khai ra, thú tội.
      • Le suspect a fini par se mettre à table. (Kẻ tình nghi cuối cùng đã khai ra.)
  • Tenir table ouverte: Thường xuyên tiếp đãi ăn uống, mời nhiều khách.
    • Ils tiennent table ouverte tous les dimanches. (Họ mở tiệc tiếp đãi mọi người vào mỗi Chủ nhật.)
Biến thể từ liên quan
  • Tableau (danh từ giống đực): Bức tranh, bảng (để viết), bảng thống kê. (Lưu ý: "Tableau" là một từ khác, không phải biến thể của "table").
  • Tabler (động từ): Dựa vào, tính vào.
    • Je table sur sa ponctualité. (Tôi tính vào sự đúng giờ của anh ta.)
  • Tablette (danh từ giống cái): Kệ (sách), viên thuốc, thanh (sô-cô-la).
  • Table de nuit: Tủ nhỏ đầu giường.
  • Table d'hôte: Bữa ăn theo thực đơn cố định (tại nhà hàng, khách sạn).
  • Table ronde: Hội nghị bàn tròn (nơi mọi người thảo luận bình đẳng).
  • Tennis de table: Bóng bàn.
Từ đồng nghĩa
  • Pour un meuble (đồ đạc): Bureau (bàn làm việc), pupitre (bàn học).
  • Pour un repas (bữa ăn): Repas.
  • Pour une liste (danh sách): Liste, index.
Các cụm từ liên quan
  • Mettre la table / Dresser la table: Dọn bàn ăn, chuẩn bị bàn để ăn.
    • Les enfants aident à mettre la table. (Bọn trẻ giúp dọn bàn ăn.)
  • Sortir de table / Quitter la table: Rời khỏi bàn ăn (sau khi ăn xong).
    • On ne quitte pas la table avant la fin du repas. (Không rời bàn ăn trước khi bữa ăn kết thúc.)
  • À table!: Mời (mọi người) vào bàn ăn nào!
    • Le dîner est prêt, à table ! (Bữa tối đã sẵn sàng, mời cả nhà vào bàn ăn nào!)
Thành ngữ liên quan
  • Tomber sur la table: (Đồ ăn) rất ngon, khiến người ta muốn ăn ngay.
    • Ce gâteau, il tombe sur la table ! (Cái bánh này nhìnmuốn ăn ngay!)
  • Aimer la table: Thích ăn ngon.
    • C'est un vrai gourmand, il aime la table. (Hắn đúngkẻ háu ăn, hắn thích ăn ngon.)
  • Jeux de table: Trò chơi trên bàn (cờ, bài...).
    • Nous faisons souvent des jeux de table en famille. (Chúng tôi thường chơi các trò chơi trên bàn cùng gia đình.)
table

La famille met la table pour le dîner.

danh từ giống cái
  1. bàn
    • Une table en bois
      một cái bàn gỗ
    • Table de toilette
      bàn rửa mặt
  2. bàn ăn; bữa ăn; những người ngồi ăn
    • Être à table
      đang ngồibàn ăn; đang ăn
    • Table frugale
      bữa ăn thanh đạm
    • Propos qui fait rire toute la table
      lời nói làm cho tất cả những người ngồi ăn cười
  3. (giải phẫu) bản
    • Table externe de l'os du crâne
      bản ngoài xương sọ
  4. mặt
    • Table de l'enclume
      mặt đe
  5. bảng
    • Table des matières
      bản đề mục, mục lục
    • Table des logarithmes
      bảng loga
    • aimer la table
      thích ăn ngon
    • à table
      trong bữa ăn; đương ăn
    • bénir la table
      (tôn giáo) đọc kinh trước bữa ăn
    • de table
      trong bữa ăn
    • Propos de table
      câu chuyện trong bữa ăn
    • Service de table
      bộ đồ (dùng trong bữa) ăn
    • dresser la table, mettre la table
      dọn ăn
    • faire table rase
      xem ras
    • manger à la grande table
      (tiếng lóng, biệt ngữ) làm chỉ điểm cho công an
    • rouler sous la table
      say đến ngã lăn ra
    • sainte table
      bàn thờ
    • se mettre à table
      ngồi vào ăn
    • se tenir mieux à table qu'à cheval
      (thân mật) ăn khỏe
    • sortir de table, se lever de table, quitter la table
      rời khỏi bàn ăn ăn xong
    • table de nuit
      tủ nhỏ đầu giường
    • table d'hôte
      xem hôte
    • table d'opération
      bàn mổ
    • table ronde
      hội nghị bàn tròn
    • tenir table
      hay mời ăn
    • tenir table ouverte
      xem ouvert
    • tennis de table
      (thể dục thể thao) bóng bàn