débile
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Yếu, suy yếu: Dùng để chỉ một người hoặc một thứ gì đó có thể chất, tinh thần hoặc sức mạnh kém, không vững vàng.
- Ngớ ngẩn, ngu xuẩn: Dùng để chỉ một ý tưởng, lý lẽ hoặc hành động thiếu thông minh, không hợp lý.
Danh từ (thông tục, có thể mang tính xúc phạm):
- Người ngốc, kẻ ngu ngốc: Dùng để gọi một người bị coi là có trí tuệ kém hoặc hành động ngu xuẩn.
- (Y học, cũ) Người thiểu năng trí tuệ: Cách gọi cũ, ít dùng trong y học hiện đại, chỉ người có khuyết tật trí tuệ (cũng gọi là débile mental).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Son argument est complètement débile. (Lập luận của anh ta hoàn toàn ngớ ngẩn.)
- Après sa maladie, il se sentait encore débile. (Sau cơn bệnh, anh ấy vẫn cảm thấy người yếu ớt.)
Danh từ:
- Arrête de faire ça, espèce de débile ! (Đừng làm thế nữa, đồ ngốc!)
- Ce terme "débile mental" n'est plus utilisé en médecine. (Thuật ngữ "người thiểu năng trí tuệ" này không còn được dùng trong y học nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est débile": Thành ngữ thông tục để nói một điều gì đó thật ngu ngốc, vô lý.
- Perdre son temps ainsi, c'est débile. (Lãng phí thời gian như thế thật là ngu ngốc.)
"Faiblesse débile": Sự yếu ớt, suy nhược (thể chất hoặc tinh thần) một cách đáng kể.
- Il souffre d'une faiblesse débile depuis l'opération. (Anh ấy bị suy nhược nặng kể từ sau ca phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Débilité (danh từ giống cái): Sự yếu đuối, sự suy nhược; sự ngu ngốc, sự thiểu năng trí tuệ.
- La débilité de son raisonnement est évidente. (Sự ngu ngốc trong lập luận của anh ta là rõ ràng.)
Débile mental (cụm danh từ, cũ): Người thiểu năng trí tuệ (thuật ngữ lỗi thời, không nên dùng).
Từ đồng nghĩa
- Faible (tính từ): Yếu.
- Stupide (tính từ): Ngu ngốc.
- Idiot (tính từ/danh từ): Ngốc nghếch, kẻ ngốc.
Lưu ý sử dụng
- Từ "débile" khi dùng như một danh từ để gọi người khác (un débile, une débile) mang tính chất thông tục và rất xúc phạm. Cần hết sức thận trọng khi sử dụng.
- Trong bối cảnh y học, thuật ngữ này (débile mental) đã lỗi thời và bị coi là không tôn trọng. Các thuật ngữ như "personne en situation de handicap intellectuel" (người khuyết tật trí tuệ) được ưa dùng hơn.
tính từ
- yếu, suy yếu
- Enfant débileđứa trẻ suy yếu
- raison débilelý lẽ yếu
danh từ
- (y học) người thôn (cũng débile mental)