débile

Học thuật
Thân thiện
débile

Un enfant débile a besoin d'aide pour marcher.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Yếu, suy yếu: Dùng để chỉ một người hoặc một thứ đóthể chất, tinh thần hoặc sức mạnh kém, không vững vàng.
    • Ngớ ngẩn, ngu xuẩn: Dùng để chỉ một ý tưởng, lý lẽ hoặc hành động thiếu thông minh, không hợp lý.
  2. Danh từ (thông tục, có thể mang tính xúc phạm):

    • Người ngốc, kẻ ngu ngốc: Dùng để gọi một người bị coi là trí tuệ kém hoặc hành động ngu xuẩn.
    • (Y học, ) Người thiểu năng trí tuệ: Cách gọi , ít dùng trong y học hiện đại, chỉ người khuyết tật trí tuệ (cũng gọi là débile mental).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son argument est complètement débile. (Lập luận của anh ta hoàn toàn ngớ ngẩn.)
    • Après sa maladie, il se sentait encore débile. (Sau cơn bệnh, anh ấy vẫn cảm thấy người yếu ớt.)
  • Danh từ:

    • Arrête de faire ça, espèce de débile ! (Đừng làm thế nữa, đồ ngốc!)
    • Ce terme "débile mental" n'est plus utilisé en médecine. (Thuật ngữ "người thiểu năng trí tuệ" này không còn được dùng trong y học nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est débile": Thành ngữ thông tục để nói một điều đó thật ngu ngốc, lý.

    • Perdre son temps ainsi, c'est débile. (Lãng phí thời gian như thế thật là ngu ngốc.)
  • "Faiblesse débile": Sự yếu ớt, suy nhược (thể chất hoặc tinh thần) một cách đáng kể.

    • Il souffre d'une faiblesse débile depuis l'opération. (Anh ấy bị suy nhược nặng kể từ sau ca phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Débilité (danh từ giống cái): Sự yếu đuối, sự suy nhược; sự ngu ngốc, sự thiểu năng trí tuệ.

    • La débilité de son raisonnement est évidente. (Sự ngu ngốc trong lập luận của anh tarõ ràng.)
  • Débile mental (cụm danh từ, ): Người thiểu năng trí tuệ (thuật ngữ lỗi thời, không nên dùng).

Từ đồng nghĩa
  • Faible (tính từ): Yếu.
  • Stupide (tính từ): Ngu ngốc.
  • Idiot (tính từ/danh từ): Ngốc nghếch, kẻ ngốc.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "débile" khi dùng như một danh từ để gọi người khác (un débile, une débile) mang tính chất thông tục rất xúc phạm. Cần hết sức thận trọng khi sử dụng.
  • Trong bối cảnh y học, thuật ngữ này (débile mental) đã lỗi thời bị coi là không tôn trọng. Các thuật ngữ như "personne en situation de handicap intellectuel" (người khuyết tật trí tuệ) được ưa dùng hơn.
débile

Un enfant débile a besoin d'aide pour marcher.

tính từ
  1. yếu, suy yếu
    • Enfant débile
      đứa trẻ suy yếu
    • raison débile
      lẽ yếu
danh từ
  1. (y học) người thôn (cũng débile mental)