tubulé

Học thuật
Thân thiện
tubulé

Une fleur tubulée pousse dans le jardin botanique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hình ống: Dùng để mô tả một vật hình dạng giống như một cái ống, thon dài rỗng bên trong. Đâynghĩa phổ biến trong các lĩnh vực như thực vật học.
    • miệng lắp ống: Dùng để mô tả một vật chứa (như lọ, bình) phần miệng được thiết kế để có thể gắn hoặc nối với một ống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La corolle de cette fleur est tubulée. (Tràng hoa của loài hoa này hình ống.)
    • Ce récipient tubulé est utilisé pour les expériences de chimie. (Bình chứa miệng lắp ống này được dùng cho các thí nghiệm hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả chuyên môn, đặc biệttrong thực vật học hóa học.
Biến thể từ gần giống
  • Tubulaire (adj): Cũng có nghĩa là "hình ống", "dạng ống". Đâytừ đồng nghĩa gần phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật.
    • Une structure tubulaire (một cấu trúc hình ống)
  • Tube (nm): Danh từ gốc, có nghĩa là "ống".
  • Tubulure (nf): Chỉ phần miệng ống, cổ ống của một bình chứa.
Từ đồng nghĩa
  • Cylindrique: () hình trụ.
  • En forme de tube: hình dạng ống.
tubulé

Une fleur tubulée pousse dans le jardin botanique.

tính từ
  1. (thực vật học) () hình ống
    • Fleur tubulée
      hoa hình ống
  2. miệng lắp ống
    • Flacon tubulé
      lọ miệng lắp ống