tubulé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) hình ống: Dùng để mô tả một vật có hình dạng giống như một cái ống, thon dài và rỗng bên trong. Đây là nghĩa phổ biến trong các lĩnh vực như thực vật học.
- Có miệng lắp ống: Dùng để mô tả một vật chứa (như lọ, bình) có phần miệng được thiết kế để có thể gắn hoặc nối với một ống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La corolle de cette fleur est tubulée. (Tràng hoa của loài hoa này có hình ống.)
- Ce récipient tubulé est utilisé pour les expériences de chimie. (Bình chứa có miệng lắp ống này được dùng cho các thí nghiệm hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả chuyên môn, đặc biệt là trong thực vật học và hóa học.
Biến thể và từ gần giống
- Tubulaire (adj): Cũng có nghĩa là "hình ống", "dạng ống". Đây là từ đồng nghĩa gần và phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật.
- Une structure tubulaire (một cấu trúc hình ống)
- Tube (nm): Danh từ gốc, có nghĩa là "ống".
- Tubulure (nf): Chỉ phần miệng ống, cổ ống của một bình chứa.
Từ đồng nghĩa
- Cylindrique: (Có) hình trụ.
- En forme de tube: Có hình dạng ống.
tính từ
- (thực vật học) (có) hình ống
- Fleur tubuléehoa hình ống
- có miệng lắp ống
- Flacon tubulélọ có miệng lắp ống