tétanie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Bệnh co cứng cơ: Một trạng thái bệnh lý đặc trưng bởi các cơn co cứng cơ không tự chủ, thường gây đau đớn và có thể ảnh hưởng đến các nhóm cơ khác nhau trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La tétanie est caractérisée par des spasmes musculaires douloureux. (Bệnh co cứng cơ được đặc trưng bởi các cơn co thắt cơ đau đớn.)
- Une carence en calcium peut provoquer une tétanie. (Sự thiếu hụt canxi có thể gây ra bệnh co cứng cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tétanie d'origine nerveuse": bệnh co cứng cơ có nguồn gốc thần kinh.
- Le médecin suspecte une tétanie d'origine nerveuse. (Bác sĩ nghi ngờ một bệnh co cứng cơ có nguồn gốc thần kinh.)
"crise de tétanie": cơn co cứng cơ.
- Le patient a été hospitalisé après une crise de tétanie sévère. (Bệnh nhân đã được nhập viện sau một cơn co cứng cơ nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Tétanique (adj): (thuộc về) bệnh co cứng cơ.
- Les symptômes tétaniques nécessitent une attention médicale. (Các triệu chứng thuộc bệnh co cứng cơ cần được chăm sóc y tế.)
Tétaniser (động từ): gây co cứng cơ (ít dùng).
- Certaines toxines peuvent tétaniser les muscles. (Một số độc tố có thể gây co cứng cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Spasmophilie (danh từ giống cái): chứng co cứng cơ, thường dùng trong một số bối cảnh lâm sàng cụ thể.
- Contracture musculaire (cụm danh từ): sự co cứng cơ (chỉ triệu chứng, không phải tên bệnh).
Lưu ý
- Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến vì đây là một thuật ngữ y học chuyên ngành.
- Cần phân biệt với "tétanos" (bệnh uốn ván), một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng do vi khuẩn gây ra, mặc dù cả hai đều liên quan đến tình trạng co cứng cơ.
danh từ giống cái
- (y học) bệnh co cứng cơ