tatane

Học thuật
Thân thiện
tatane

Elle lace ses nouvelles tatanes pour aller se promener.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giày: Từ lóng, thông tục để chỉ chiếc giày.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Des tatanes neuves. (Giày mới.)
    • Il a usé ses tatanes à force de marcher. (Anh ta làm mòn đôi giày của mình đi bộ nhiều.)
    • Range tes tatanes dans l'entrée ! (Cất giày của con vào chỗ để giày đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se tirer des tatanes" (từ lóng): chuồn, rời đi nhanh chóng.
    • Allez, on se tire des tatanes ! (Nào, chúng ta chuồn thôi!)
Biến thể từ gần giống
  • Godasse (n.f.): từ lóng khác cùng nghĩa là "giày".
  • Soulier (n.m.): từ thông dụng hơn để chỉ giày, đặc biệtgiày da.
  • Chaussure (n.f.): từ chung, trang trọng nhất để chỉ giày dép.
Từ đồng nghĩa
  • Godasse (n.f.): giày (từ lóng).
  • Chaussure (n.f.): giày.
Lưu ý
  • "Tatane"một từ rất thân mật, suồng sã. chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, không phù hợp cho ngữ cảnh trang trọng.
  • Từ này thường được dùngsố nhiều ("des tatanes") hơn là số ít.
tatane

Elle lace ses nouvelles tatanes pour aller se promener.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) giày
    • Des tatanes neuves
      giày mới