tatane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Giày: Từ lóng, thông tục để chỉ chiếc giày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Des tatanes neuves. (Giày mới.)
- Il a usé ses tatanes à force de marcher. (Anh ta làm mòn đôi giày của mình vì đi bộ nhiều.)
- Range tes tatanes dans l'entrée ! (Cất giày của con vào chỗ để giày đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se tirer des tatanes" (từ lóng): chuồn, rời đi nhanh chóng.
- Allez, on se tire des tatanes ! (Nào, chúng ta chuồn thôi!)
Biến thể và từ gần giống
- Godasse (n.f.): từ lóng khác có cùng nghĩa là "giày".
- Soulier (n.m.): từ thông dụng hơn để chỉ giày, đặc biệt là giày da.
- Chaussure (n.f.): từ chung, trang trọng nhất để chỉ giày dép.
Từ đồng nghĩa
- Godasse (n.f.): giày (từ lóng).
- Chaussure (n.f.): giày.
Lưu ý
- "Tatane" là một từ rất thân mật, suồng sã. Nó chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, không phù hợp cho ngữ cảnh trang trọng.
- Từ này thường được dùng ở số nhiều ("des tatanes") hơn là số ít.
danh từ giống cái
- (thông tục) giày
- Des tatanes neuvesgiày mới