titane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Titan: Một nguyên tố hóa học, kim loại chuyển tiếp, có ký hiệu là Ti và số nguyên tử 22. Nó là một kim loại nhẹ, bền, chống ăn mòn, thường có màu trắng bạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le titane est utilisé dans les alliages pour l'aérospatiale. (Titan được sử dụng trong các hợp kim cho ngành hàng không vũ trụ.)
- Cette montre a un boîtier en titane. (Chiếc đồng hồ này có vỏ bằng titan.)
- Le numéro atomique du titane est 22. (Số nguyên tử của titan là 22.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dioxyde de titane": Titan dioxit (TiO₂), một hợp chất phổ biến của titan, được dùng làm chất tạo màu trắng trong sơn, mỹ phẩm và thực phẩm.
- Le dioxyde de titane est un pigment blanc très répandu. (Titan dioxit là một chất tạo màu trắng rất phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Titané, titanée (tính từ): Được phủ hoặc chứa titan.
- Des verres titanés pour les lunettes de soleil. (Kính được phủ titan cho mắt kính râm.)
Titanate (danh từ giống đực): Muối hoặc ester của axit titanic.
- Le titanate de baryum est un matériau céramique important. (Bari titanat là một vật liệu gốm quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Métal Ti (trong ngữ cảnh kỹ thuật/hóa học): Kim loại Ti (ký hiệu hóa học).
- Không có từ đồng nghĩa phổ thông trực tiếp cho tên nguyên tố này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "titane" theo nghĩa đen của nguyên tố. Tuy nhiên, tính từ "titanesque" (đồ sộ, khổng lồ, có sức mạnh phi thường) bắt nguồn từ thần thoại ("Titan") và đôi khi bị nhầm lẫn, nhưng nó không liên quan trực tiếp đến kim loại titan.
- Un effort titanesque. (Một nỗ lực phi thường.)
danh từ giống đực
- (hóa học) titan