tí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lượng, phần rất nhỏ: Dùng để chỉ một lượng vật chất hoặc một phần nào đó rất nhỏ, không đáng kể.
- Tên gọi của chi đầu tiên trong 12 địa chi: Trong hệ thống can chi truyền thống, "tí" (còn viết là "tý") là chi đầu tiên, tượng trưng cho con chuột và khung giờ từ 23h đến 1h sáng.
Từ lóng/Thân mật (Tính từ/Phó từ):
- Một chút, một ít: Cách nói thân mật, rút gọn của "một tí", dùng để biểu thị mức độ rất nhỏ hoặc thời gian rất ngắn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ lượng nhỏ):
- Mẹ ơi, cho con một tí đường thôi. (Con chỉ cần một lượng đường rất nhỏ.)
- Chỉ cần một tí nỗ lực nữa là anh ấy sẽ thành công. (Chỉ cần một phần rất nhỏ nỗ lực.)
Danh từ (trong can chi):
- Bà tôi sinh năm Tí. (Bà tôi sinh năm thuộc chi Tí, tức năm con chuột.)
- Giờ Tí là khoảng thời gian nửa đêm. (Khung giờ từ 23h đến 1h sáng.)
Từ lóng/Thân mật:
- Chờ tôi tí nhé! (Hãy chờ tôi một chút/xíu.)
- Căn phòng này rộng hơn tí so với phòng cũ. (Căn phòng này rộng hơn một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tí tẹo": cực kỳ nhỏ, rất ít (nhấn mạnh hơn "tí").
- Anh ta chỉ ăn tí tẹo cơm. (Anh ta ăn một lượng cơm cực kỳ ít.)
"tí xíu": một chút xíu (cách nói nhấn mạnh, thường dùng trong giao tiếp thân mật).
- Con ngoan, uống tí xíu sữa thôi mà. (Mẹ khuyên con uống chỉ một chút xíu sữa thôi.)
"tí ta tí tách": từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh nhỏ, lách tách (như tiếng mưa rơi, đồ vật va chạm nhẹ).
- Tiếng mưa rơi tí ta tí tách trên mái tôn. (Âm thanh mưa rơi lách tách.)
Biến thể và từ gần giống
- Tý: Cách viết khác, đồng nghĩa, đặc biệt phổ biến khi nói về địa chi (năm Tý, giờ Tý).
- Chút: Từ đồng nghĩa, trang trọng hơn một chút (xin một chút muối).
- Xíu: Từ đồng nghĩa, mang sắc thái thân mật, dễ thương (đợi xíu nhé).
Từ đồng nghĩa
- Chút: một lượng nhỏ.
- Xíu: một ít (thân mật).
- Chút ít: một phần rất nhỏ.
- Mẩu: một phần nhỏ tách ra (thường dùng cho vật rắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thêm tí: thêm một chút.
- Cà phê này đắng quá, em có thể thêm tí đường được không? (Yêu cầu thêm một lượng đường nhỏ.)
Bớt tí: giảm đi một chút.
- Nước mắm mặn quá, bớt tí đi chị. (Đề nghị giảm lượng nước mắm xuống một chút.)
Thành ngữ liên quan
Tí ti tì ti: chỉ số lượng rất nhỏ, không đáng kể, thường dùng với ý chê bai hoặc xem thường.
- Lương tháng tí ti tì ti ấy không đủ sống. (Đồng lương rất ít ỏi.)
Một tí cũng không: hoàn toàn không, ngay cả một lượng nhỏ nhất cũng không.
- Nó keo kiệt lắm, một tí cũng không cho. (Người đó không cho ai thứ gì, dù nhỏ.)
- d. Cg. Tị. Lượng, phần rất nhỏ: Xin một tí muối.