tùm
Danh từ (id.):
- Đám cành lá hay cây nhỏ liền sát vào nhau thành một khối: Một cụm, một búi dày đặc, thường là thực vật, mọc hoặc kết lại với nhau.
- Vị trí, nơi có cụm cây lá dày đặc: Dùng để chỉ một địa điểm cụ thể có một khối cây cối rậm rạp.
Tính từ:
- Từ mô phỏng tiếng động: Từ tượng thanh, mô tả âm thanh phát ra khi một vật to, nặng rơi xuống nước một cách đột ngột, tạo tiếng "ùm" hoặc "tùm" đặc trưng.
Danh từ:
- Con chim nhỏ ẩn mình trong tùm lá xanh. (Chú chim nhỏ trốn trong đám lá xanh rậm rạp.)
- Họ tìm thấy tổ ong ở giữa tùm cây bụi. (Họ phát hiện tổ ong ở chính giữa bụi cây rậm.)
Tính từ (Từ tượng thanh):
- Cậu bé nhảy tùm xuống hồ bơi. (Cậu bé nhảy ùm một cái xuống hồ bơi.)
- Hòn đá rơi tùm xuống giếng. (Hòn đá rơi tõm xuống giếng, kêu một tiếng.)
"Tùm lum": (tính từ) Dùng để diễn tả trạng thái lộn xộn, hỗn độn, không có trật tự, thường đi kèm với "tum" để tạo thành từ láy.
- Đồ đạc trong phòng bày tùm lum hết cả. (Đồ đạc trong phòng bày ra lung tung, lộn xộn hết.)
"Tùm hum": (tính từ) Từ láy, thường dùng để tả dáng vẻ rậm rạp, um tùm hoặc một đám đông đúc.
- Phía sau nhà có bụi tre mọc tùm hum. (Đằng sau nhà, bụi tre mọc um tùm, rậm rạp.)
Um tùm: (tính từ) Từ láy, đồng nghĩa với "tùm hum", chỉ sự rậm rạp, sum suê của cây cối.
- Khu rừng um tùm đầy cây cổ thụ. (Khu rừng rậm rạp với nhiều cây cổ thụ.)
Tum: (thành tố) Thường xuất hiện trong các từ láy như "tum húm", "tum lum", mang sắc thái tương tự "tùm".
- Bụi (danh từ): Cụm cây nhỏ mọc chụm lại.
- Đám (danh từ): Tập hợp nhiều thứ cùng loại ở gần nhau.
- Ùm (từ tượng thanh): Âm thanh vật rơi xuống nước (gần nghĩa với nghĩa tượng thanh của "tùm").
Nhảy tùm: Cụm động từ diễn tả hành động nhảy xuống nước tạo ra tiếng động "tùm".
- Trời nóng, lũ trẻ chạy ra sông nhảy tùm xuống tắm. (Trời nóng, lũ trẻ chạy ra sông nhảy ùm xuống tắm.)
Rơi tùm: Cụm động từ diễn tả vật nặng rơi thẳng xuống nước.
- Quả dừa già rơi tùm xuống mương. (Quả dừa già rơi tõm xuống con mương.)
Tối như hũ nút / tối tùm lum: Thành ngữ so sánh, diễn tả nơi rất tối, không thấy gì.
- Đường làng không có đèn, tối tùm lum. (Đường làng không có đèn, tối om.)
Tùm lum tà la: Cụm từ diễn tả sự hỗn tạp, đủ thứ lẫn lộn, không phân biệt được.
- Trong ngăn kéo ấy đựng đủ thứ tùm lum tà la. (Trong ngăn kéo ấy chứa đủ thứ linh tinh, hỗn độn.)
- 1 d. (id.). Đám cành lá hay cây nhỏ liền sát vào nhau thành một khối. Con chim đậu giữa tùm lá.
- 2 t. Từ mô phỏng tiếng vật to và nặng rơi xuống nước. Nhảy tùm xuống sông.