tắm

Học thuật
Thân thiện
tắm

Em bé đang tắm trong chậu nước ấm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giội nước lên người hoặc ngâm mình trong nước để làm sạch cơ thể, tạo cảm giác mát mẻ hoặc với mục đích trị liệu. Đây hành động vệ sinh cá nhân phổ biến.
    • Phơi mình dưới ánh nắng hoặc để toàn thân tiếp xúc với một loại tia sáng (như tia cực tím, tia điện) nhằm mục đích chữa bệnh, theo phương pháp vật trị liệu.
    • Nhúng đồ vật bằng vàng, bạc vào một dung dịch axit loãng đặc biệt để làm sáng bóng bề mặt trở lại. Đây một kỹ thuật trong nghề kim hoàn.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa 1):
    • Sau buổi tập thể thao, tôi về nhà tắm ngay cho sạch sẽ.
    • Mùa , nhiều người thích ra biển để tắm.
    • Mẹ tắm cho em rất cẩn thận bằng nước ấm.
  • Động từ (nghĩa 2):
    • Bác sĩ khuyên bệnh nhân nên tắm nắng vào sáng sớm để bổ sung vitamin D.
    • Phương pháp tắm điện đôi khi được áp dụng trong vật trị liệu.
  • Động từ (nghĩa 3):
    • Chiếc nhẫn được đem đi tắm, trông sáng bóng như mới.
    • Tiệm vàng sẽ tắm đôi hoa tai này trước khi giao cho khách.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tắm trong..." (nghĩa bóng): được bao phủ, đắm mình trong một thứ đó (ánh sáng, không khí, cảm xúc).
    • Cánh đồng lúa tắm trong ánh nắng vàng rực rỡ.
    • ấy tắm trong niềm hạnh phúc khi nhận được tin vui.
  • "tắm máu" (thành ngữ): chỉ một cuộc tàn sát, giết chóc đẫm máu.
    • Trận chiến đó đã trở thành một cuộc tắm máu kinh hoàng.
Biến thể từ gần giống
  • Tắm gội (động từ): chỉ việc tắm rửa gội đầu toàn bộ.
    • Cuối tuần, tôi dành thời gian tắm gội thật kỹ.
  • Tắm táp (động từ): nhấn mạnh việc tắm rửa sạch sẽ, thoải mái.
    • Đi đường xa về, được tắm táp một lượt thật sảng khoái.
  • Sự tắm táp (danh từ): chỉ hành động tắm rửa.
    • Sự tắm táp buổi sáng giúp tôi tỉnh táo.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1: Rửa, lau mình, vệ sinh thân thể.
  • Nghĩa 3: Đánh bóng (vàng bạc), xi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tắm rửa: đồng nghĩa với "tắm" ở nghĩa 1, nhấn mạnh việc làm sạch cơ thể.
    • Trẻ em cần được hướng dẫn cách tự tắm rửa.
  • Tắm biển / tắm sông / tắm suối: chỉ việc tắm, bơi lộicác địa điểm cụ thể.
    • Kỳ nghỉ này, chúng tôi dự định sẽ đi tắm biểnNha Trang.
Thành ngữ liên quan
  • "Về ta tắm ao ta" / "Ta về ta tắm ao ta": khuyên nên quay về với những thân thuộc, giản dị của mình; hoặc chỉ việc tự mình giải quyết công việc trong phạm vi của mình.
    • đi đâu xa, cuối cùng anh ấy vẫn nhớ quê nhà, đúng "về ta tắm ao ta".
  • "Ăn no tắm mát": chỉ cuộc sống đầy đủ, thoải mái về vật chất.
    • Công việc ổn định giúp anh ấy cuộc sống "ăn no tắm mát".
tắm

Em bé đang tắm trong chậu nước ấm.

  1. đg. 1 Giội nước lên người hoặc ngâm mình trong nước cho sạch sẽ, mát mẻ hoặc để chữa bệnh. Ăn no tắm mát. Tắm biển. Tắm suối nước nóng. Tắm cho em . Làng quê tắm trong ánh trăng (b.). 2 Phơi mình dưới ánh nắng hoặc làm cho toàn thân chịu tác động của một loại tia sáng (theo phương pháp vật lí) để chữa bệnh. Tắm nắng. Tắm điện. 3 Làm cho đồ vàng bạc sáng bóng lại bằng cách nhúng trong một loại nước chua. Tắm vàng. Tắm đôi hoa tai.