tắt

verb
  1. to die out, to be out, to be extinct to extinguish, to put out to switch off, to turn off
adj
  1. short

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "tắt"

tắt
Người đàn ông tắt đèn trước khi đi ngủ.