tớp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Bập mồm vào mà giằng lấy, ngoạm lấy một cách nhanh chóng: Hành động dùng miệng đớp, cắn lấy vật gì đó một cách đột ngột và nhanh gọn, thường dùng cho động vật hoặc cách ăn uống vội vàng.
- Ăn hoặc uống một cách vội vã, thô tục: Chỉ cách ăn uống nhanh, không cầu kỳ, thậm chí có phần hấp tấp.
Phó từ:
- Ngay lập tức, nhanh chóng, tức thì: Dùng để diễn tả một hành động được thực hiện ngay, không chần chừ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con mèo tớp ngay miếng cá vừa được thả xuống. (Con mèo đớp ngay miếng cá vừa được thả xuống.)
- Nó đói quá, ngồi xuống là tớp ngay một bát cơm. (Nó đói quá, ngồi xuống là ăn ngay một bát cơm.)
- Phó từ:
- Anh ấy làm tớp cái là xong. (Anh ấy làm ngay lập tức là xong.)
- Uống tớp một hơi cho đã khát. (Uống ngay một hơi cho đã khát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tớp mồi": Thường dùng để miêu tả động vật (như cá) đớp lấy mồi một cách nhanh nhẹn.
- Cần câu vừa chạm mặt nước, con cá lớn đã tớp mồi.
- "Ăn tớp": Cách nói nhấn mạnh việc ăn rất nhanh, vội vàng.
- Cậu bé ăn tớp bữa sáng rồi chạy vội đến trường.
Biến thể và từ gần giống
- Tớp tớp (từ láy, phó từ): Nhấn mạnh hơn tính chất nhanh chóng, liên tục của hành động.
- Nó uống nước tớp tớp mấy ngụm rồi lại chạy đi.
- Đớp (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ hành động dùng miệng đớp lấy, nhưng "đớp" phổ biến hơn "tớp".
- Chộp (động từ): Vồ lấy, nắm lấy nhanh, thường bằng tay hoặc móng vuốt.
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Đớp, ngoạm, chộp, vồ.
- Phó từ: Ngay, lập tức, tức thì, nhanh, vội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tớp lấy: Hành động nhanh chóng đớp/giằng lấy.
- Con chó tớp lấy cục xương rồi chạy biến.
- Làm tớp: Làm ngay, làm một cách nhanh chóng.
- Việc này đơn giản, để tôi làm tớp cho.
Thành ngữ liên quan
- Ăn như tằm ăn rỗi / Ăn như rồng cuốn: Các thành ngữ này diễn tả cách ăn nhanh và nhiều, có thể dùng thay cho "ăn tớp" trong một số ngữ cảnh để so sánh.
- Nó ăn như rồng cuốn, tớp hết đĩa thức ăn trong nháy mắt.
- 1.đg. Bập mồm vào mà giằng lấy: Cá tớp mồi. 2. ph. Ngay lập tức: Làm tớp cho xong việc.