tọp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gầy quắt, gầy khô, gầy đến mức trơ xương: "tọp" dùng để miêu tả trạng thái gầy yếu, tiều tụy một cách đáng kể, thường do ốm đau, thiếu ăn hoặc vất vả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau trận ốm dài ngày, anh ấy trông gầy tọp hẳn đi.
- Nhìn thân hình gầy tọp của đứa trẻ, ai nấy đều thương cảm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "gầy tọp": cụm từ phổ biến nhất, nhấn mạnh mức độ gầy yếu, tiều tụy.
- Cả đời lam lũ, cụ già chỉ còn da bọc xương, người gầy tọp.
Biến thể và từ gần giống
- Tóp (tính từ): cũng có nghĩa gầy, thường dùng trong "gầy tóp" hoặc "tóp bụng" (bụng hóp lại vì đói hoặc gầy).
- Quắt (tính từ): gầy nhom, khô héo, thường dùng trong "gầy quắt".
Từ đồng nghĩa
- Gầy gò: gầy và trông yếu ớt.
- Tiều tụy: gầy yếu và trông tàn tạ, héo hon (thường do bệnh tật, khổ sở).
- Trơ xương: gầy đến mức xương lộ rõ.
Từ trái nghĩa
- Béo mập: có nhiều mỡ, thân hình đầy đặn.
- Mập mạp: hơi béo, trông khỏe mạnh, đầy đặn.
- Đẫy đà: (phụ nữ) có thân hình đầy đặn, tròn trịa.
Lưu ý sử dụng
- Từ "tọp" hầu như luôn đi kèm với từ "gầy" thành cụm "gầy tọp" để bổ nghĩa và nhấn mạnh mức độ. Rất hiếm khi dùng đơn lẻ.
- Từ này mang sắc thái biểu cảm mạnh, thường diễn tả sự thương cảm, xót xa hoặc miêu tả một hiện trạng đáng chú ý về sức khỏe/thể trạng.
- ph. Nói gầy quắt đi: Gầy tọp.