tốp

Học thuật
Thân thiện
tốp

Một tốp học sinh đang thảo luận bài tập trên sân trường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhóm nhỏ, tập hợp một số ít người hoặc vật cùng loại: "Tốp" dùng để chỉ một nhóm số lượng ít, thường cùng thực hiện một hoạt động hoặc đặc điểm chung.
    • Phân đội nhỏ: Trong một số ngữ cảnh tổ chức, "tốp" có thể chỉ một đơn vị nhỏ hơn tổ, đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các em học sinh xếp hàng đi từng tốp vào trường. (Các em học sinh xếp hàng đi từng nhóm nhỏ vào trường.)
    • Một tốp công nhân đang sửa chữa đường phố. (Một nhóm nhỏ công nhân đang sửa chữa đường phố.)
    • Chúng tôi chia thành nhiều tốp để thảo luận. (Chúng tôi chia thành nhiều nhóm nhỏ để thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đi thành tốp": di chuyển hoặc hoạt động theo từng nhóm nhỏ.

    • Khách du lịch thường đi thành tốp để đảm bảo an toàn. (Khách du lịch thường đi theo từng nhóm nhỏ để đảm bảo an toàn.)
  • "Chia tốp": phân chia thành các nhóm nhỏ.

    • Giáo viên chia tốp học sinh để làm bài tập nhóm. (Giáo viên chia học sinh thành các nhóm nhỏ để làm bài tập nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhóm (danh từ): Tập hợp người hoặc vật chung đặc điểm, mục đích. "Nhóm" từ phổ biến rộng nghĩa hơn "tốp".
  • Tổ (danh từ): Đơn vị nhỏ được phân chia trong một tập thể lớn hơn (tổ sản xuất, tổ học tập). "Tổ" thường mang tính tổ chức chặt chẽ hơn "tốp".
  • Đội (danh từ): Tập hợp người cùng làm việc hoặc thi đấu. "Đội" thường quy mô tính tổ chức cao hơn "tốp".
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm nhỏ: tập hợp ít người/vật.
  • Bọn (thông tục): nhóm người (thường dùng với sắc thái không trang trọng).
  • (thông tục, thường mang nghĩa xấu): nhóm người đông.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "tốp" mang sắc thái trung tính, thường dùng trong văn nói văn viết thông thường. nhấn mạnh vào số lượng ít tính chất tạm thời, linh hoạt của nhóm.
  • Phạm vi sử dụng: Thường dùng để miêu tả nhóm người đi lại, làm việc, hoặc nhóm vật thể di chuyển cùng nhau ( dụ: tốp máy bay, tốp xe).
tốp

Một tốp học sinh đang thảo luận bài tập trên sân trường.

  1. d. Nhóm ít người : Đi từng tốp.