tụy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuyến tiêu hoá nằm dưới dạ dày: "Tụy" là một cơ quan trong hệ tiêu hóa, có hình dạng dài, nằm phía sau dạ dày. Nó có chức năng tiết ra các enzyme giúp tiêu hóa thức ăn và sản xuất hormone insulin để điều chỉnh lượng đường trong máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị viêm tụy. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị viêm tuyến tụy.)
- Tụy đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa và điều hòa đường huyết. (Tuyến tụy đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa và điều hòa đường huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tụy ngoại tiết": Phần của tuyến tụy chịu trách nhiệm sản xuất và tiết các enzyme tiêu hóa vào ruột non.
- Chức năng tụy ngoại tiết có thể bị ảnh hưởng bởi bệnh lý. (Chức năng phần ngoại tiết của tuyến tụy có thể bị ảnh hưởng bởi bệnh lý.)
"Tụy nội tiết": Phần của tuyến tụy (các đảo tụy) chịu trách nhiệm sản xuất các hormone như insulin và glucagon để điều chỉnh đường huyết.
- Các tế bào tụy nội tiết sản xuất insulin. (Các tế bào thuộc phần nội tiết của tuyến tụy sản xuất insulin.)
Biến thể và từ gần giống
Tuyến tụy: Cách gọi đầy đủ, thông dụng hơn của từ "tụy".
- Siêu âm ổ bụng để kiểm tra tuyến tụy. (Siêu âm ổ bụng để kiểm tra tuyến tụy.)
Viêm tụy (danh từ): Tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở tuyến tụy.
- Viêm tụy cấp là một bệnh lý nghiêm trọng. (Viêm tụy cấp là một bệnh lý nghiêm trọng.)
Ung thư tụy (danh từ): Bệnh lý ác tính xuất phát từ các tế bào của tuyến tụy.
- Ung thư tụy thường được phát hiện ở giai đoạn muộn. (Ung thư tuyến tụy thường được phát hiện ở giai đoạn muộn.)
Từ đồng nghĩa
- Lá mía (danh từ, ít dùng): Một tên gọi khác, có nguồn gốc dân gian, cho tuyến tụy.
- Theo cách gọi dân gian, tụy còn được gọi là lá mía. (Theo cách gọi dân gian, tuyến tụy còn được gọi là lá mía.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho danh từ "tụy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tụy")
- tuỵ dt. Tuyến tiêu hoá nằm dưới dạ dày.