tuy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ:
- Từ biểu thị một điều kiện, tình huống có thật, đáng lẽ sẽ ngăn cản hoặc làm cho sự việc được nói đến ở vế sau không xảy ra, nhưng thực tế nó vẫn xảy ra: Dùng để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề chứa "tuy" nêu lên một sự thật trái ngược hoặc khó khăn, còn mệnh đề sau (thường đi kèm với "nhưng", "song", "vẫn",...) nêu lên một kết quả hoặc hành động bất chấp điều đó.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- Tuy trời mưa to, nhưng chúng tôi vẫn quyết định đi. (Mặc dù trời mưa to, điều đó đáng lẽ khiến chúng tôi không đi, nhưng chúng tôi vẫn đi.)
- Cô ấy làm việc rất chăm chỉ, tuy tuổi đã cao. (Cô ấy làm việc chăm chỉ, bất chấp việc tuổi đã cao - điều có thể khiến người khác nghĩ cô ấy sẽ nghỉ ngơi.)
- Tuy đường xa, anh ấy vẫn đến đúng giờ. (Dù đường xa là một khó khăn, nhưng nó không ngăn được việc anh ấy đến đúng giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tuy... nhưng...": Cấu trúc phổ biến nhất, nhấn mạnh sự tương phản giữa hai vế.
- Tuy bận rộn, nhưng cô ấy luôn dành thời gian cho gia đình.
- "Tuy... song...": Cách nói trang trọng, văn chương hơn, có nghĩa tương tự "tuy... nhưng...".
- Tuy gặp nhiều thử thách, song họ không hề nản chí.
- "Tuy... vẫn..." / "Tuy... vẫn cứ...": Nhấn mạnh tính liên tục hoặc sự kiên định của hành động ở vế sau.
- Tuy đã được khuyên can, nó vẫn cứ làm theo ý mình.
Biến thể và từ gần giống
- Mặc dù: Có nghĩa và cách dùng rất giống với "tuy", thường có thể thay thế cho nhau. "Mặc dù" thông dụng trong cả văn nói và văn viết.
- Mặc dù (Tuy) trời lạnh, em bé vẫn ngủ ngoan.
- Dù: Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ hơn.
- Dù (Tuy) khó đến mấy, chúng ta cũng phải cố gắng.
Từ đồng nghĩa
- Mặc dù: Từ đồng nghĩa trực tiếp, có thể hoán đổi trong hầu hết ngữ cảnh.
- Dù: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Cho dù: Nhấn mạnh hơn về sự nhượng bộ điều kiện.
- Dẫu: Từ cổ, văn chương, trang trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì "tuy" là liên từ, không tạo thành cụm động từ.)
Thành ngữ liên quan
- Tuy nhỏ mà có võ: Thành ngữ, ý chỉ người/ vật tuy bề ngoài nhỏ bé nhưng có năng lực, sức mạnh bên trong.
- Tuy xa mà gần: Diễn tả khoảng cách địa lý xa nhưng tình cảm, sự gắn bó lại rất gần gũi.
- lt. Từ biểu thị điều kiện xảy ra thật sự, đáng lẽ làm cho sự việc được nói đến không xảy ra: Tuy ốm nhưng bạn ấy vẫn đến lớp Tuy lụt lội nhưng mùa màng vẫn thu hoạch khá.
Từ chứa "tuy"
Proverbs and Idioms
- Tuy rằng cỏm dáng nhưng trùm làng soi
- Chùa nát nhưng có Bụt vàng, tuy rằng miếu đổ Thành hoàng còn thiêng
- Thài lài mọc cạnh bờ sông, tuy rằng xanh tốt vẫn tông thài lài
- Thế gian họ nói không lầm, lụa tuy vóc trắng, vụng cầm cũng đen
- Tuy rằng xứ Bắc, xứ Đông; khắp trong bờ cõi cũng dòng anh em
- Chơi thì chơi chốn cho thanh, tuy rằng lộ tiết, nhưng danh để đời