tỵ
Học thuậtThân thiện
Người ta thường nói giờ tỵ là khoảng thời gian từ 9 giờ sáng đến 11 giờ sáng.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi của ngôi thứ sáu trong hệ thập nhị chi (12 con giáp): "Tỵ" là một trong mười hai địa chi, đứng sau "Thìn" và trước "Ngọ". Trong văn hóa Việt Nam, nó thường được biểu tượng hóa bằng con rắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Năm nay là năm Tỵ. (Chu kỳ năm hiện tại thuộc chi Tỵ.)
- Giờ Tỵ là khoảng thời gian từ 9 giờ sáng đến 11 giờ sáng. (Một trong mười hai khoảng thời gian trong ngày.)
- Ông ấy tuổi Tỵ, tức là sinh năm con rắn. (Chỉ năm sinh của một người theo hệ can chi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Canh Tỵ": Một cách gọi đầy đủ của một năm cụ thể trong lịch Can Chi, kết hợp giữa một Thiên Can (Canh) và Địa Chi (Tỵ).
- Năm Canh Tỵ 2001 là năm con rắn.
- Công việc thường khởi sự vào tháng Tỵ.
Biến thể và từ gần giống
- Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi: Đây là danh sách đầy đủ của mười hai địa chi.
- Chi Tỵ: Cách gọi trang trọng hoặc giải thích rõ hơn về ngôi thứ sáu này.
Từ đồng nghĩa
- Con Rắn: Tên gọi con vật tượng trưng cho chi Tỵ trong 12 con giáp. (Lưu ý: Đây là tên gọi biểu tượng, không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn về mặt khái niệm "chi").
Thành ngữ liên quan
- "Rồng đến nhà Tỵ": Thành ngữ chỉ sự kết hợp giữa các chi, ví dụ sự phối hợp giữa người tuổi Thìn (rồng) và người tuổi Tỵ (rắn).
- "Tỵ Ngọ tương xung": Chỉ sự xung khắc trong phong thủy, tử vi giữa người tuổi Tỵ và người tuổi Ngọ (ngựa).
Người ta thường nói giờ tỵ là khoảng thời gian từ 9 giờ sáng đến 11 giờ sáng.
- d. Ngôi thứ sáu trong mười hai chi: Giờ tỵ; Năm tỵ.