ukase

/ju:'keiz/
Học thuật
Thân thiện
ukase

Le tsar signe un ukase dans son palais.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mệnh lệnh, sắc lệnh: Một mệnh lệnh hoặc quyết định chính thức được ban hành bởi một nhà cầm quyền, thường tính chất độc đoán không thể thương lượng.
    • Chiếu chỉ (của Nga hoàng): (Sử học) Một sắc lệnh hoặc chỉ dụ hiệu lực phápđược Sa hoàng Nga ban hành trước năm 1917.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le gouvernement a publié un ukase interdisant la manifestation. (Chính phủ đã ban hành một sắc lệnh cấm biểu tình.)
    • L'ukase du tsar a été lu devant la foule. (Chiếu chỉ của Sa hoàng đã được đọc trước đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Décréter par ukase": ban hành bằng sắc lệnh, quyết định một cách độc đoán.

    • Le directeur a décidé par ukase de changer les horaires. (Giám đốc đã quyết định một cách độc đoán bằng sắc lệnh để thay đổi lịch làm việc.)
  • "Un ton d'ukase": một giọng điệu ra lệnh, độc đoán.

    • Il a parlé avec un ton d'ukase qui a irrité tout le monde. (Anh ta đã nói với một giọng điệu ra lệnh khiến mọi người đều khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Oukase (n.m): Cách viết hoặc biến thể chính tả khác của "ukase".
  • Décret (n.m): Sắc lệnh, nghị định (từ thông dụng tổng quát hơn).
  • Édit (n.m): Chiếu chỉ, sắc lệnh (từ sắc thái lịch sử, trang trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Décret: sắc lệnh, nghị định.
  • Ordonnance: sắc lệnh, quyết định (của cơ quan hành pháp).
  • Édit: chiếu chỉ, sắc lệnh.
  • Arrêté: quyết định, nghị quyết (của cấp chính quyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ukase" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "ukase".)

ukase

Le tsar signe un ukase dans son palais.

danh từ giống đực
  1. mệnh lệnh
  2. (sử học) chiếu chỉ (của Nga hoàng)

Từ gần giống

Từ chứa "ukase"