axe

/æks/ Cách viết khác : (axe) /æks/
danh từ giống đực
  1. trục
    • Axe d'une roue
      trục bánh xe
    • Axe de symétrie
      trục đối xứng
    • Axe Rome-Berlin
      (chính trị) trục La Béc-lin
  2. hướng chung, hướng
    • Axe de marche
      hướng đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "axe"

axe
L'enfant fait tourner la roue autour de son axe.