axe
/æks/ Cách viết khác : (axe) /æks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trục: Một đường thẳng hoặc một thanh cứng xung quanh đó một vật thể quay hoặc được sắp xếp.
- Hướng chung, hướng: Đường hoặc phương hướng chính mà dọc theo đó một cái gì đó phát triển, di chuyển hoặc được tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'axe d'une roue est essentiel pour sa rotation. (Trục của một bánh xe là thiết yếu cho sự quay của nó.)
- L'axe de symétrie divise une figure en deux parties identiques. (Trục đối xứng chia một hình thành hai phần giống hệt nhau.)
- L'axe de marche de l'armée était vers le nord. (Hướng đi của quân đội là về phía bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Axe routier": trục giao thông, tuyến đường chính.
- Cet axe routier relie la capitale à la côte. (Trục giao thông này nối thủ đô với bờ biển.)
"Axe principal": trục chính, hướng chính.
- L'axe principal de nos recherches est la médecine préventive. (Hướng chính trong nghiên cứu của chúng tôi là y học dự phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Axial, -e (adj): thuộc về trục, theo trục.
- Une force axiale s'exerce le long de l'axe. (Một lực dọc trục tác động dọc theo trục.)
Axer (v): tập trung vào, xoay quanh (một chủ đề, ý tưởng).
- Il faut axer le débat sur les solutions. (Cần tập trung cuộc thảo luận vào các giải pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Pivot (n): trục xoay, điểm trung tâm.
- Ligne directrice (n): đường hướng, định hướng chính.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Sur un axe : dọc theo một trục/hướng.
- Les villes sont développées sur un axe est-ouest. (Các thành phố được phát triển dọc theo một trục đông-tây.)
Axe du mal : trục ma quỷ (thuật ngữ chính trị).
- Le discours mentionnait "l'axe du mal". (Bài phát biểu có nhắc đến "trục ma quỷ".)
Thành ngữ liên quan
- Être sur le même axe : có cùng định hướng, cùng chí hướng (nghĩa bóng).
- Nos équipes sont sur le même axe pour ce projet. (Các đội của chúng tôi có cùng định hướng cho dự án này.)
danh từ giống đực
- trục
- Axe d'une rouetrục bánh xe
- Axe de symétrietrục đối xứng
- Axe Rome-Berlin(chính trị) trục La Mã Béc-lin
- hướng chung, hướng
- Axe de marchehướng đi