occase
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (thông tục):
- Dịp may, cơ hội tốt: Từ lóng, viết tắt của "occasion", dùng để chỉ một cơ hội thuận lợi, một dịp may hiếm có, thường đi kèm với lợi ích về giá cả hoặc thời cơ.
- Đồ cũ, hàng second-hand: Trong ngữ cảnh mua bán, "occase" cũng có thể ám chỉ những món đồ đã qua sử dụng, được bán lại với giá hời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il faut saisir l'occase ! (Phải nắm lấy dịp may này!)
- J'ai acheté cette voiture d'occase. (Tôi đã mua chiếc xe hơi này là đồ cũ.)
- C'est une bonne occase pour voyager. (Đây là một dịp tốt để đi du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"une occase en or": một cơ hội vàng, một dịp may cực kỳ tốt.
- Ce poste à pourvoir est une occase en or. (Vị trí tuyển dụng này là một cơ hội vàng.)
"à l'occase": nhân dịp, khi có cơ hội.
- On se verra à l'occase. (Chúng ta sẽ gặp nhau nhân dịp nào đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Occasion (danh từ giống cái): Dạng đầy đủ, trang trọng hơn của "occase", có nghĩa là dịp, cơ hội, hoặc đồ đã qua sử dụng.
- un véhicule d'occasion (một chiếc xe đã qua sử dụng)
Từ đồng nghĩa
- Opportunité (danh từ giống cái): cơ hội.
- Aubaine (danh từ giống cái): món hời, vận may.
- Affaire (danh từ giống cái): món hời (trong mua bán).
danh từ giống cái
- (thông tục) dịp may
- Profiter de l'occaselợi dụng dịp may
- tuyaux d'occasetin tức cũ kỹ