occase

Học thuật
Thân thiện
occase

Profite de l'occase pour acheter ce vélo.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thông tục):
    • Dịp may, cơ hội tốt: Từ lóng, viết tắt của "occasion", dùng để chỉ một cơ hội thuận lợi, một dịp may hiếm có, thường đi kèm với lợi ích về giá cả hoặc thời cơ.
    • Đồ , hàng second-hand: Trong ngữ cảnh mua bán, "occase" cũng có thể ám chỉ những món đồ đã qua sử dụng, được bán lại với giá hời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il faut saisir l'occase ! (Phải nắm lấy dịp may này!)
    • J'ai acheté cette voiture d'occase. (Tôi đã mua chiếc xe hơi nàyđồ .)
    • C'est une bonne occase pour voyager. (Đâymột dịp tốt để đi du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une occase en or": một cơ hội vàng, một dịp may cực kỳ tốt.

    • Ce poste à pourvoir est une occase en or. (Vị trí tuyển dụng nàymột cơ hội vàng.)
  • "à l'occase": nhân dịp, khi có cơ hội.

    • On se verra à l'occase. (Chúng ta sẽ gặp nhau nhân dịp nào đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Occasion (danh từ giống cái): Dạng đầy đủ, trang trọng hơn của "occase", có nghĩadịp, cơ hội, hoặc đồ đã qua sử dụng.
    • un véhicule d'occasion (một chiếc xe đã qua sử dụng)
Từ đồng nghĩa
  • Opportunité (danh từ giống cái): cơ hội.
  • Aubaine (danh từ giống cái): món hời, vận may.
  • Affaire (danh từ giống cái): món hời (trong mua bán).
occase

Profite de l'occase pour acheter ce vélo.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) dịp may
    • Profiter de l'occase
      lợi dụng dịp may
    • tuyaux d'occase
      tin tức kỹ