ukraine
Định nghĩa
Danh từ riêng: "Ukraine" là tên của một quốc gia có chủ quyền nằm ở Đông Âu. Đây là một nước cộng hòa, trước đây là một phần của Liên Xô (Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết). Vùng đất này từng là trung tâm của nhà nước Nga cổ đại hình thành vào thế kỷ thứ chín.
Ví dụ sử dụng
- (Ukraine là quốc gia lớn nhất hoàn toàn nằm trong châu Âu.)
- (Thủ đô của Ukraine là Kyiv.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ukraine" thường được dùng với mạo từ "the" trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc địa lý, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, nó thường được dùng không có mạo từ (ví dụ: "Ukraine" thay vì "the Ukraine").
- He traveled to Ukraine last summer. (Anh ấy đã du lịch đến Ukraine vào mùa hè năm ngoái.)
- (Không phổ biến: He traveled to the Ukraine.)
Biến thể và từ gần giống
- Ukrainian (danh từ/ tính từ): người Ukraine, thuộc về Ukraine.
- She is Ukrainian. (Cô ấy là người Ukraine.)
- Ukrainian culture is rich and diverse. (Văn hóa Ukraine rất phong phú và đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn cho tên quốc gia này; "Ukraine" là tên riêng duy nhất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "ukraine".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "ukraine".)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "ukraine"
