ululate
/'ju:ljuleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Tru lên (chó, sói): Phát ra tiếng kêu dài, to và buồn thảm, đặc biệt là của loài chó hoặc chó sói.
- Rú lên, gào thét: Phát ra tiếng kêu lớn, dài và đầy cảm xúc mạnh mẽ như đau đớn, sợ hãi, đau buồn hoặc trong một số nghi lễ.
- La hét ăng ẳng: Kêu lên những tiếng the thé, chói tai, thể hiện sự đau đớn hoặc sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The dog began to ululate at the full moon. (Con chó bắt đầu tru lên khi trăng tròn.)
- The mourners ululated in grief at the funeral. (Những người đưa tang rú lên trong đau buồn tại đám tang.)
- The wind ululated through the cracks in the old house. (Gió rú lên qua những kẽ nứt trong ngôi nhà cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ululation (danh từ): Hành động hoặc âm thanh của việc rú lên, tru lên.
- The ululation of the women was a traditional part of the celebration. (Tiếng rú của những người phụ nữ là một phần truyền thống của lễ kỷ niệm.)
- Sử dụng trong văn hóa: Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt ở châu Phi và Trung Đông, việc "ululate" (thường là của phụ nữ) là một hình thức biểu cảm trong lễ kỷ niệm, đám cưới hoặc tang lễ, khác với tiếng kêu đau buồn thuần túy.
Biến thể và từ gần giống
- Howl (động từ): Tru, hú (dùng cho chó sói, gió, hoặc người kêu gào).
- Wail (động từ): Than khóc, rên rỉ (thể hiện nỗi buồn hoặc đau đớn).
- Bellow (động từ): Rống lên (tiếng to, sâu, thường của bò đực hoặc người giận dữ).
- Yowl (động từ): Kêu gào, rú lên (tiếng kêu dài, buồn hoặc giận dữ, thường của mèo).
Từ đồng nghĩa
- Howl: Tru, hú.
- Wail: Gào thét, than khóc.
- Yowl: Kêu gào, rú lên (the thé).
- Bawl: La hét, khóc to.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "ululate" không có các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ululate".)
nội động từ
- tru (chó)
- tru tréo, la hét (vì đau, vì sợ)
- gào thét, rú lên (bão)