umbrae
/'ʌmbrə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bóng, bóng tối: "umbrae" (số nhiều của "umbra") là từ chuyên môn dùng để chỉ phần bóng tối hoàn toàn, đặc biệt là phần tối nhất ở trung tâm của một bóng đổ.
- Bóng của Trái Đất hoặc Mặt Trăng: Trong thiên văn học, "umbrae" chỉ phần bóng tối trung tâm của Trái Đất hoặc Mặt Trăng trong hiện tượng nhật thực hoặc nguyệt thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- During a total solar eclipse, the Moon's umbrae completely covers the Sun. (Trong một kỳ nhật thực toàn phần, bóng tối của Mặt Trăng che phủ hoàn toàn Mặt Trời.)
- The artist carefully painted the umbrae and the penumbrae to create depth. (Người họa sĩ đã cẩn thận vẽ vùng bóng tối đậm và vùng bóng nửa tối để tạo chiều sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be in the umbrae of": Ở trong bóng tối của, bị che khuất hoặc lu mờ bởi thứ gì đó lớn hơn hoặc quan trọng hơn.
- The small moon is often in the umbrae of its giant planet. (Mặt trăng nhỏ thường nằm trong bóng tối của hành tinh khổng lồ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Umbra (n, số ít): Bóng tối. Đây là dạng số ít của "umbrae".
- The umbra is the darkest part of the shadow. (Bóng tối trung tâm là phần tối nhất của cái bóng.)
- Penumbra (n): Bóng nửa tối, vùng bóng mờ xung quanh phần bóng tối trung tâm (umbra).
- We observed the penumbra during the partial eclipse. (Chúng tôi quan sát vùng bóng nửa tối trong kỳ nhật thực một phần.)
- Umbrate (v, hiếm): Làm cho tối đi, che bóng.
- Umbrage (n): Sự phật ý, sự khó chịu (nghĩa khác, nhưng có chung gốc từ Latin liên quan đến "bóng").
Từ đồng nghĩa
- Shadow: Bóng, bóng tối (từ thông dụng và tổng quát hơn).
- Darkness: Bóng tối, sự tối tăm.
Thành ngữ liên quan
- "To take umbrage": Cảm thấy bị xúc phạm hoặc phật ý (bắt nguồn từ ý nghĩa "rơi vào bóng tối/bị che khuất").
- He took umbrage at the critical remark. (Anh ấy cảm thấy phật ý trước lời nhận xét chỉ trích.)
danh từ, số nhiều umbrae
- bóng