ombre

/'ɔmbə/
Học thuật
Thân thiện
ombre

A group of elegantly dressed people play a game of ombre around a candlelit table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một kiểu chơi bài cổ điển: "Ombre" tên của một trò chơi bài dành cho ba người chơi, sử dụng một bộ bài 40 , phổ biếnchâu Âu, đặc biệt Tây Ban Nha, Pháp Anh trong các thế kỷ 17 18.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The characters in the novel spent their evenings playing ombre. (Các nhân vật trong cuốn tiểu thuyết dành buổi tối của họ để chơi bài ombre.)
    • Ombre was a fashionable card game among the aristocracy. (Ombre từng một trò chơi bài thời thượng trong giới quý tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play ombre": chơi bài ombre.
    • They learned to play ombre from an old book of games. (Họ học chơi bài ombre từ một cuốn sách trò chơi .)
Biến thể từ gần giống
  • Hombre (tiếng Tây Ban Nha): Người đàn ông. Từ "ombre" trong tiếng Anh bắt nguồn từ từ "hombre" trong tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa "người đàn ông", một người chơi trong trò chơi này sẽ đóng vai trò người thách đấu (the "man").
  • Quadrille: Một trò chơi bài khác cho bốn người chơi, phát triển sau này liên quan đến ombre.
Từ đồng nghĩa
  • Card game: trò chơi bài (nghĩa chung).
  • Historical game: trò chơi lịch sử/cổ điển.
Lưu ý
  • "Ombre" một thuật ngữ chuyên biệt, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ điển mô tả cuộc sống giải trí trong các thế kỷ trước. Ngày nay, không còn một trò chơi phổ biến.
ombre

A group of elegantly dressed people play a game of ombre around a candlelit table.

danh từ
  1. lối chơi bài ombơ (ở thế kỷ 17 18)