imbrue
/im'bru:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vấy, nhuộm, làm ướt đẫm (thường là bằng một chất lỏng, đặc biệt là máu): Hành động làm cho một vật bị dính hoặc thấm đẫm một chất lỏng, tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ, thường liên quan đến bạo lực.
- Nhúng (tay, vũ khí) vào chất lỏng (như máu): Hành động đưa một bộ phận cơ thể hoặc vật dụng vào trong chất lỏng, thường mang ý nghĩa tượng trưng về tội lỗi hoặc tham gia vào bạo lực.
- (Nghĩa bóng) Thấm nhuần, tràn ngập (bởi một ý tưởng, cảm xúc): Được sử dụng theo cách ẩn dụ để diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó bị ảnh hưởng sâu sắc, toàn diện bởi một nguyên tắc, học thuyết hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (nghĩa đen):
- The soldier's uniform was imbrued with mud and blood. (Bộ đồng phục của người lính bị vấy đầy bùn và máu.)
- The ancient sword was found, still imbrued with the rust of centuries. (Thanh kiếm cổ được tìm thấy, vẫn còn nhuộm đầy gỉ sét của nhiều thế kỷ.)
- Ngoại động từ (nghĩa bóng):
- He was imbrued with a sense of justice from a young age. (Anh ấy đã thấm nhuần tinh thần công lý từ khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to imbrue one's hands in blood": Một thành ngữ cố định có nghĩa là "nhúng tay vào máu", tức là phạm tội giết người hoặc tham gia vào hành động bạo lực đẫm máu.
- The tyrant did not hesitate to imbrue his hands in the blood of innocents. (Bạo chúa không ngần ngại nhúng tay vào máu của những người vô tội.)
- Từ này thường được sử dụng trong văn chương, báo chí hoặc các ngữ cảnh trang trọng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, kịch tính, hơn là trong hội thoại hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Imbue (v): Thấm nhuần, truyền cho (một phẩm chất, cảm xúc). "Imbue" phổ biến và trung tính hơn, trong khi "imbrue" thường gắn với hình ảnh máu me, bạo lực.
- Her voice was imbued with sadness. (Giọng cô ấy thấm đẫm nỗi buồn.)
- Drench (v): Làm ướt sũng, thấm đẫm (thường bằng nước hoặc chất lỏng nói chung).
- Saturate (v): Làm bão hòa, thấm đẫm.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Drench (làm ướt sũng), soak (ngâm, thấm), stain (làm vấy bẩn), taint (làm ô nhiễm).
- Nghĩa bóng: Permeate (thấm vào), impregnate (thấm nhuần), infuse (truyền vào), suffuse (tràn ngập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "imbrue".
Thành ngữ liên quan
- "Imbrued with blood": Nhuốm đầy máu. Một cụm từ miêu tả phổ biến.
- The battlefield was a scene of horror, with the earth imbrued with blood. (Chiến trường là một cảnh tượng kinh hoàng, với mặt đất nhuốm đầy máu.)
ngoại động từ ((cũng) imbue with)
- vấy, nhuộm (máu)
- a flag imbrued with enemy bloodmột lá cờ nhuộm máu quân thù
- nhúng
- to imbrue one's hand in bloodnhúng tay vào máu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (nghĩa bóng) thấm nhuần, nhiễm đầy
- to be imbrued with Marxism-Leninismthấm nhuần tư tưởng Mác-ÃLênin