undoable

/'ʌn'du:əbl/
Học thuật
Thân thiện
undoable

The project manager declared the deadline undoable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể thực hiện được, không khả thi: Dùng để mô tả một nhiệm vụ, mục tiêu hoặc hành động không thể hoàn thành hoặc đạt được do quá khó khăn, phức tạp hoặc không thực tế.
    • Không thể đảo ngược, không thể hoàn tác: Trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể chỉ một hành động đã được thực hiện không thể khôi phục lại trạng thái ban đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Finishing this project in one day is completely undoable. (Việc hoàn thành dự án này trong một ngày hoàn toàn không thể thực hiện được.)
    • The manager set an undoable deadline, so the team felt very stressed. (Người quản lý đặt ra một hạn chót không thể thực hiện được, vậy nhóm cảm thấy rất căng thẳng.)
    • Once you confirm the deletion, the action is undoable. (Một khi bạn xác nhận xóa, hành động đó không thể hoàn tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deem something undoable": coi điều đó bất khả thi.

    • The committee deemed the proposed budget cuts undoable. (Ủy ban coi đề xuất cắt giảm ngân sách bất khả thi.)
  • "to render a task undoable": làm cho một nhiệm vụ trở nên không thể thực hiện.

    • The sudden lack of funding rendered the entire mission undoable. (Việc thiếu hụt kinh phí đột ngột đã làm cho toàn bộ nhiệm vụ trở nên không thể thực hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Undo (động từ): hoàn tác, tháo gỡ, hủy bỏ.

    • You can undo the last action by pressing Ctrl+Z. (Bạn có thể hoàn tác hành động cuối cùng bằng cách nhấn Ctrl+Z.)
  • Doable (tính từ): có thể thực hiện được, khả thi.

    • With enough resources, the plan is doable. (Với đủ nguồn lực, kế hoạch này khả thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Impossible: bất khả thi, không thể.
  • Impracticable: không thực tế, không thể thực hiện.
  • Unachievable: không thể đạt được.
  • Unfeasible: không khả thi.
Từ trái nghĩa
  • Doable: có thể làm được.
  • Achievable: có thể đạt được.
  • Feasible: khả thi.
  • Possible: có thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "undoable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "undoable")

undoable

The project manager declared the deadline undoable.

tính từ
  1. không thể tháo, không thể cởi, không thể mở
  2. không thể xoá, không thể huỷ
  3. không thể phá hoại, không thể làm hư hỏng

Từ tương tự