unadorned

/'ʌnə'dɔ:nd/
Học thuật
Thân thiện
unadorned

The room had unadorned white walls.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tô điểm, không trang trí; để tự nhiên: "unadorned" mô tả một thứ đó không bất kỳ sự trang trí, làm đẹp hay thêm thắt nào, giữ nguyên vẻ đơn giản mộc mạc vốn .
    • Trần trụi, thô mộc (nghĩa bóng): "unadorned" cũng có thể dùng để mô tả sự thật, sự kiện hoặc lời nói được trình bày một cách thẳng thắn, không che giấu hay tô vẽ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She prefers an unadorned style of dress. ( ấy thích phong cách ăn mặc không tô điểm.)
    • The room was unadorned, with plain white walls and simple furniture. (Căn phòng không trang trí, với những bức tường trắng đơn giản đồ đạc mộc mạc.)
    • He told the unadorned truth about what happened. (Anh ấy đã kể lại sự thật trần trụi về những đã xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unadorned beauty": vẻ đẹp tự nhiên, không cần tô điểm.

    • The unadorned beauty of the mountain landscape took my breath away. (Vẻ đẹp tự nhiên không tô điểm của phong cảnh núi non khiến tôi choáng ngợp.)
  • "unadorned facts": những sự thật trần trụi, không được tô vẽ.

    • The report presented the unadorned facts of the case. (Báo cáo đã trình bày những sự thật trần trụi của vụ việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Unadornedly (trạng từ): một cách mộc mạc, không tô điểm.
    • The story was told unadornedly, focusing on the events. (Câu chuyện được kể lại một cách mộc mạc, tập trung vào các sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Plain: đơn giản, không trang trí.
  • Simple: giản dị, mộc mạc.
  • Bare: trần trụi, không che đậy.
  • Unembellished: không được tô vẽ, thêm thắt.
Từ trái nghĩa
  • Adorned: được trang trí, tô điểm.
  • Decorated: được trang hoàng.
  • Ornate: được chạm trổ, trang trí công phu.
  • Embellished: được tô vẽ, thêm thắt chi tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "unadorned" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unadorned".)

unadorned

The room had unadorned white walls.

tính từ
  1. không tô điểm, không trang trí; để tự nhiên
    • unadorned beauty
      vẻ đẹp không tô điểm, vẻ đẹp tự nhiên
  2. trần truồng, không son điểm phấn (bóng)
    • unadorned truth
      sự thật trần truồng

Từ trái nghĩa