unadorned

/'ʌnə'dɔ:nd/
tính từ
  1. không tô điểm, không trang trí; để tự nhiên
    • unadorned beauty
      vẻ đẹp không tô điểm, vẻ đẹp tự nhiên
  2. trần truồng, không son điểm phấn (bóng)
    • unadorned truth
      sự thật trần truồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

unadorned
The room had unadorned white walls.