unadvised
/'ʌnəd'vaizd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khinh suất, không suy nghĩ, không thận trọng: Chỉ một hành động hoặc quyết định được thực hiện mà không có sự cân nhắc, suy xét cẩn thận hoặc không có lời khuyên thích đáng.
- Không theo lời khuyên bảo: Chỉ việc không nghe theo hoặc không được hướng dẫn bởi lời khuyên từ người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His unadvised decision to quit his job without another offer led to financial difficulties. (Quyết định khinh suất của anh ấy là nghỉ việc mà không có một lời đề nghị nào khác đã dẫn đến khó khăn tài chính.)
- The manager's unadvised comments caused a public relations crisis. (Những bình luận thiếu thận trọng của người quản lý đã gây ra một cuộc khủng hoảng quan hệ công chúng.)
- She acted in an unadvised manner, ignoring all counsel from her experienced colleagues. (Cô ấy đã hành động một cách không theo lời khuyên bảo, bỏ qua mọi tư vấn từ các đồng nghiệp có kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ill-advised": Một biến thể phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "unadvised", nhấn mạnh tính chất tồi tệ, sai lầm của một hành động do thiếu lời khuyên hoặc suy nghĩ.
- It would be ill-advised to invest all your savings in such a risky venture. (Sẽ là một hành động thiếu suy nghĩ nếu đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm của bạn vào một dự án mạo hiểm như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Ill-advised (adj): Không khôn ngoan, dại dột, thiếu suy xét. (Đây là từ đồng nghĩa và được dùng phổ biến hơn).
- Unadvisedly (trạng từ): Một cách khinh suất, không thận trọng.
- He unadvisedly agreed to the contract without reading the fine print. (Anh ta đã khinh suất đồng ý hợp đồng mà không đọc các điều khoản chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Imprudent: Thiếu thận trọng, khinh suất.
- Rash: Hấp tấp, thiếu suy nghĩ.
- Ill-considered: Không được cân nhắc kỹ lưỡng.
Từ trái nghĩa
- Advised: Được khuyên bảo, đã được cân nhắc.
- Prudent: Thận trọng, khôn ngoan.
- Considered: Được suy xét kỹ lưỡng.
tính từ
- khinh suất, không suy nghĩ, không thận trọng (việc làm)
- không theo lời khuyên bảo, không theo lời răn bảo