unanimated

/'ʌn'ænimeitid/
Học thuật
Thân thiện
unanimated

The lecture on tax law was unanimated and difficult to follow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không sinh động, không sức sống: Chỉ sự vật, sự việc hoặc con người thiếu sự hoạt bát, năng lượng hoặc sự thú vị.
    • Không bị kích động, không bị thúc đẩy: Chỉ trạng thái không bị tác động bởi một cảm xúc, động lực hoặc sự kích thích mạnh mẽ nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The lecturer's unanimated delivery made the topic seem boring. (Cách trình bày không sinh động của giảng viên khiến chủ đề có vẻ nhàm chán.)
    • His face remained unanimated throughout the entire meeting. (Khuôn mặt anh ấy vẫn không biểu lộ cảm xúc trong suốt cuộc họp.)
    • She was unanimated by the prospect of a promotion. ( ấy không hề bị thúc đẩy bởi viễn cảnh được thăng chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To remain unanimated": duy trì trạng thái không cảm xúc hoặc không phản ứng.

    • Despite the shocking news, he remained unanimated. (Bất chấp tin sốc, anh ấy vẫn giữ vẻ mặt không cảm xúc.)
  • "An unanimated discussion": một cuộc thảo luận thiếu sinh khí, không sôi nổi.

    • The meeting turned into an unanimated exchange of formalities. (Cuộc họp biến thành một cuộc trao đổi nghi thức thiếu sinh khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Animated (adj): sinh động, sôi nổi, tràn đầy sức sống. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp của "unanimated").
  • Inanimate (adj): vô tri vô giác, không sự sống. (Chú ý: "inanimate" thường chỉ vật thể, trong khi "unanimated" có thể chỉ cả người sự việc).
Từ đồng nghĩa
  • Lifeless: vô hồn, thiếu sức sống.
  • Dull: buồn tẻ, đơn điệu.
  • Uninspired: không cảm hứng, không hứng thú.
  • Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm.
Từ trái nghĩa
  • Animated: sinh động, hoạt bát.
  • Lively: sống động, sôi nổi.
  • Spirited: tinh thần, hăng hái.
  • Dynamic: năng động.
unanimated

The lecture on tax law was unanimated and difficult to follow.

tính từ
  1. không nhộn nhịp, không sôi nổi
  2. không bị kích động, không bị kích thích
    • unanimated by any ambition
      không bị một tham vọng nào kích thích

Từ trái nghĩa

Từ tương tự