wan

/wɔn/
Học thuật
Thân thiện
wan

A child gives a wan smile after recovering from a long illness.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xanh xao, nhợt nhạt, yếu ớt: Dùng để mô tả màu sắc nhạt nhòa, thiếu sức sống, thường do ốm yếu, mệt mỏi hoặc thiếu ánh sáng.
    • Uể oải, mệt mỏi, thiếu sinh khí: Dùng để mô tả trạng thái tinh thần hoặc vẻ ngoài của một người thiếu năng lượng sức sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She looked wan after the long illness. ( ấy trông xanh xao sau trận ốm dài.)
    • The wan light of the moon barely lit the path. (Ánh sáng nhợt nhạt của mặt trăng hầu như không soi sáng con đường.)
    • He gave a wan smile, showing his exhaustion. (Anh ấy nở một nụ cười yếu ớt, thể hiện sự kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a wan complexion": nước da xanh xao.
    • Her wan complexion worried her friends. (Nước da xanh xao của ấy khiến bạn bè lo lắng.)
  • "a wan hope": một hy vọng mờ nhạt, yếu ớt.
    • There was only a wan hope of finding survivors. (Chỉ còn một hy vọng mờ nhạt trong việc tìm thấy người sống sót.)
Biến thể từ gần giống
  • Wanly (trạng từ): một cách nhợt nhạt, yếu ớt.
    • She smiled wanly. ( ấy mỉm cười một cách yếu ớt.)
  • Wanness (danh từ): sự xanh xao, sự nhợt nhạt.
    • The wanness of his face was alarming. (Sự xanh xao trên khuôn mặt anh ta thật đáng báo động.)
Từ đồng nghĩa
  • Pale: tái nhợt, nhạt.
  • Pallid: xanh xao, nhợt nhạt (thường do ốm).
  • Ashen: tái mét như tro.
  • Feeble: yếu ớt, lờ mờ (về ánh sáng hoặc nỗ lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "wan" tính từ, không phrasal verb điển hình.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "wan".)

wan

A child gives a wan smile after recovering from a long illness.

tính từ
  1. xanh xao; nhợt nhạt, yếu ớt
    • a wan complexion
      nước da xanh xao
    • a wan light
      ánh sáng nhợt nhạt
  2. uể oải, mệt mỏi, không thần sắc (người)