wan

/wɔn/
tính từ
  1. xanh xao; nhợt nhạt, yếu ớt
    • a wan complexion
      nước da xanh xao
    • a wan light
      ánh sáng nhợt nhạt
  2. uể oải, mệt mỏi, không thần sắc (người)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

wan
A child gives a wan smile after recovering from a long illness.